Viên nang Mobocertinib (MOBODX) 40mg – Mua trực tuyến

VND 8,993,322

Da ban 1,300+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

FDA , EGFR exon20 ins (NSCLC)

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
40mg*112 capsules
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Mobocertinib 40mg
Tên tiếng Trung
MOBDX
Tên hoạt chất
MOBODX

Thông số

Quy cách
40mg*112 capsules

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

MOBDX (NSCLC) • , • EGFR , • MOBDX MOBDX

Cơ chế tác dụng

Antineoplastic agents mobocertinib

Dược lý

Antineoplastic agents EMA Treatment of adult patients with epidermal growth factor receptor (EGFR) exon 20 insertion mutation-positive locally advanced or metastatic non-small cell lung cancer (NSCLC).

Liều dùng và cách dùng

• MOBDX • MOBDX 1 • MOBDX • MOBDX • , MOBDX • , MOBDX • MOBDX, 6 , , • MOBDX,

Thận trọng

EMA Application withdrawn No

Phản ứng bất lợi

• MOBDX , , , • , MOBDX , MOBDX , , • MOBDX , , MOBDX • • • • • • • • • • MOBDX , , MOBDX , ,

Package Insert

Indications

MOBDX (NSCLC) • , • EGFR , • MOBDX MOBDX

Liều dùng và cách dùng

• MOBDX • MOBDX 1 • MOBDX • MOBDX • , MOBDX • , MOBDX • MOBDX, 6 , , • MOBDX,

Phản ứng bất lợi

• MOBDX , , , • , MOBDX , MOBDX , , • MOBDX , , MOBDX • • • • • • • • • • MOBDX , , MOBDX , ,

Precautions

EMA Application withdrawn No

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

MOBDX (NSCLC) • , • EGFR , • MOBDX MOBDX

Cơ chế tác dụng

Antineoplastic agents mobocertinib

Dược lý

Antineoplastic agents EMA Treatment of adult patients with epidermal growth factor receptor (EGFR) exon 20 insertion mutation-positive locally advanced or metastatic non-small cell lung cancer (NSCLC).

Liều dùng và cách dùng

• MOBDX • MOBDX 1 • MOBDX • MOBDX • , MOBDX • , MOBDX • MOBDX, 6 , , • MOBDX,

Thận trọng

EMA Application withdrawn No

Phản ứng bất lợi

• MOBDX , , , • , MOBDX , MOBDX , , • MOBDX , , MOBDX • • • • • • • • • • MOBDX , , MOBDX , ,

Thông tin bổ sung

Specification

40mg*112粒