Lucius Alectinib – Mua trực tuyến

VND 4,260,000

Da ban 1,900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

1 ALECENSA , FDA (ALK) (NSCLC) ≥ 4 cm (1.1) FDA ALK NSCLC 1.2 1.1 ALK NSCLC ALECENSA FDA ALK NSCLC ≥4 cm , [ Liều dùng và cách dùng 2.1 ] 1.2 ALK NSCLC ALECENSA ALK NSCLC

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
150mg*56 capsules
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Danh mục: Thẻ: , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Alectinib
Tên hoạt chất
Alectinib

Thông số

Quy cách
150mg*56 capsules
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

1 ALECENSA , FDA (ALK) (NSCLC) ≥ 4 cm (1.1) FDA ALK NSCLC 1.2 1.1 ALK NSCLC ALECENSA FDA ALK NSCLC ≥4 cm , [ Liều dùng và cách dùng 2.1 ] 1.2 ALK NSCLC ALECENSA ALK NSCLC

Cơ chế tác dụng

Alectinib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,

Liều dùng và cách dùng

2 , 600 , ALECENSA (2.2) 2.1 ALK , ALECENSA NSCLC[ (1.1) (14.1)] ALK , NSCLC ALECENSA [ (1.2) (14.2)] ALK , FDA NSCLC ALK ,

Thận trọng

5 Thận trọng 3 , 2 , , , ALT AST , , , ALECENSA (2.4, 5.1) (ILD)/ ILD/ , ALECENSA ILD/ , ALECENSA (2.4, 5.2) , ALECENSA , ALECENSA, ALECENSA (2.4, 5.3) , ALECENSA,

Package Insert

Ingredients

11 ALECENSA C₃₀H₃₄N₄O₂·HCl 482.62 g/mol 519.08 g/mol 9- -6,6- -8-[4-( -4- ) -1- ]-11- -6,11- -5H- [b] -3- ,pKa 7.05

Indications

1 ALECENSA , FDA (ALK) (NSCLC) ≥ 4 cm (1.1) FDA ALK NSCLC 1.2 1.1 ALK NSCLC ALECENSA FDA ALK NSCLC ≥4 cm , [ Liều dùng và cách dùng 2.1 ] 1.2 ALK NSCLC ALECENSA ALK NSCLC

Liều dùng và cách dùng

2 , 600 , ALECENSA (2.2) 2.1 ALK , ALECENSA NSCLC[ (1.1) (14.1)] ALK , NSCLC ALECENSA [ (1.2) (14.2)] ALK , FDA NSCLC ALK ,

Precautions

5 Thận trọng 3 , 2 , , , ALT AST , , , ALECENSA (2.4, 5.1) (ILD)/ ILD/ , ALECENSA ILD/ , ALECENSA (2.4, 5.2) , ALECENSA , ALECENSA, ALECENSA (2.4, 5.3) , ALECENSA,

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , ALK RET , ALK ALK STAT3 AKT , ALK M4 M4 ALK , NSCLC ALK , ,

Clinical Studies

14 14.1 ALK ALINA NCT03456076 , ALECENSA ALK ALK , / UICC/AJCC 7 , IB ≥4 cm IIIA ALK FDA ALK VENTANA ALK D5F3 CDx IB IIIA

Đánh giá sản phẩm (15)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

1 ALECENSA , FDA (ALK) (NSCLC) ≥ 4 cm (1.1) FDA ALK NSCLC 1.2 1.1 ALK NSCLC ALECENSA FDA ALK NSCLC ≥4 cm , [ Liều dùng và cách dùng 2.1 ] 1.2 ALK NSCLC ALECENSA ALK NSCLC

Cơ chế tác dụng

Alectinib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,

Liều dùng và cách dùng

2 , 600 , ALECENSA (2.2) 2.1 ALK , ALECENSA NSCLC[ (1.1) (14.1)] ALK , NSCLC ALECENSA [ (1.2) (14.2)] ALK , FDA NSCLC ALK ,

Thận trọng

5 Thận trọng 3 , 2 , , , ALT AST , , , ALECENSA (2.4, 5.1) (ILD)/ ILD/ , ALECENSA ILD/ , ALECENSA (2.4, 5.2) , ALECENSA , ALECENSA, ALECENSA (2.4, 5.3) , ALECENSA,