SEMEDX Selumetinib

VND 13,016,679

Da ban 1,300+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

12.1 Cơ chế tác dụng 1 2 (MEK1/2) MEK1/2 (ERK) MEK ERK RAS RAF-MEK-ERK , NF1 , NF1 , ERK ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
25mg*60 capsules
SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Selumetinib
Tên tiếng Trung
SEMEDX
Tên hoạt chất
SEMEDX

Thông số

Quy cách
25mg*60 capsules

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng 1 2 (MEK1/2) MEK1/2 (ERK) MEK ERK RAS RAF-MEK-ERK , NF1 , NF1 , ERK ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng 1 2 (MEK1/2) MEK1/2 (ERK) MEK ERK RAS RAF-MEK-ERK , NF1 , NF1 , ERK , 12.2 KOSELUGO - ,

Liều dùng và cách dùng

• , 25 mg/m2 , 2 1 • (Child-Pugh B) , , 20 mg/m2 (Child-Pugh C) ,

Thận trọng

5 Thận trọng • , 3 , 6 , , KOSELUGO 2.3,5.1 • KOSELUGO , RVO , KOSELUGO RPED , KOSELUGO, OCT , 2.3,5.2 • ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A4 CYP3A4 KOSELUGO , KOSELUGO (2.5, 7.1) • CYP3A4 CYP3A4 (7.1) 7.1 KOSELUGO CYP3A4 • CYP3A4 KOSELUGO CYP3A4 , KOSELUGO [ (2.5)]

Package Insert

Ingredients

11 KOSELUGO , 5-[(4- -2- ) ]-4- -6-[(2- ) ]-1- -1H- -3- C17H17BrClFN4O7S, 555.76 g/mol , pH pH < 1.5 , pH 1.5 3 , pH > 3 ,

Liều dùng và cách dùng

• , 25 mg/m2 , 2 1 • (Child-Pugh B) , , 20 mg/m2 (Child-Pugh C) ,

Precautions

5 Thận trọng • , 3 , 6 , , KOSELUGO 2.3,5.1 • KOSELUGO , RVO , KOSELUGO RPED , KOSELUGO, OCT , 2.3,5.2 • ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 Cơ chế tác dụng[ (12.1)],KOSELUGO KOSELUGO , , selumetinib , , 25 mg/m² 5 ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A4 CYP3A4 KOSELUGO , KOSELUGO (2.5, 7.1) • CYP3A4 CYP3A4 (7.1) 7.1 KOSELUGO CYP3A4 • CYP3A4 KOSELUGO CYP3A4 , KOSELUGO [ (2.5)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng 1 2 (MEK1/2) MEK1/2 (ERK) MEK ERK RAS RAF-MEK-ERK , NF1 , NF1 , ERK , 12.2 KOSELUGO - ,

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 rasH2 6 ≥ 25 mg/m² (AUC) 15 2 ,Selumetinib ,Selumetinib ,Selumetinib , Cơ chế tác dụng, > 160 mg/kg 25 mg/m² Cmax 38 6 ,selumetinib 20 mg/kg , 25 mg/m² AUC , 33

Clinical Studies

14 14.1 1 (NF1) (PN) 2 18 SPRINT II KOSELUGO SPRINT II , (NCT01362803) NF1 PN,PN PN , PN 20% / KOSELUGO 25 mg/m²,

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng 1 2 (MEK1/2) MEK1/2 (ERK) MEK ERK RAS RAF-MEK-ERK , NF1 , NF1 , ERK ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng 1 2 (MEK1/2) MEK1/2 (ERK) MEK ERK RAS RAF-MEK-ERK , NF1 , NF1 , ERK , 12.2 KOSELUGO - ,

Liều dùng và cách dùng

• , 25 mg/m2 , 2 1 • (Child-Pugh B) , , 20 mg/m2 (Child-Pugh C) ,

Thận trọng

5 Thận trọng • , 3 , 6 , , KOSELUGO 2.3,5.1 • KOSELUGO , RVO , KOSELUGO RPED , KOSELUGO, OCT , 2.3,5.2 • ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A4 CYP3A4 KOSELUGO , KOSELUGO (2.5, 7.1) • CYP3A4 CYP3A4 (7.1) 7.1 KOSELUGO CYP3A4 • CYP3A4 KOSELUGO CYP3A4 , KOSELUGO [ (2.5)]

Thông tin bổ sung

Specification

25mg*60粒