RUSODX Ruxolitinib 15mg

Khoảng giá: từ VND 2,840,000 đến VND 3,550,000

Da ban 600+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

• (MF) • (PV) , , • 12 (aGVHD) • (cGVHD) 12 , RUSODX

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
5mg*56 15mg*56
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Ruxolitinib 15mg
Tên tiếng Trung
RUSODX
Tên hoạt chất
RUSODX

Thông số

Quy cách
5mg*56 15mg*56

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

• (MF) • (PV) , , • 12 (aGVHD) • (cGVHD) 12 , RUSODX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) , JAK1 JAK2, , JAK STAT , STAT , JAK

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) , JAK1 JAK2, , JAK STAT , STAT , JAK 12.2 OPZELURA , OPZELURA QT

Liều dùng và cách dùng

• RUSODX • , RUSODX • RUSODX • RUSODX • RUSODX, RUSODX • RUSODX • RUSODX, 2 • RUSODX, • RUSODX , RUSODX

Tương tác thuốc

7. OPZELURA P450 3A4 (CYP3A4) CYP3A4 , CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 OPZELURA CYP3A4 , , OPZELURA [ (12.3)]

Phản ứng bất lợi

o RUSODX , RUSODX RUSODX RUSODX , • • • • • o RUSODX , , • • • • • • • o RUSODX RUSODX , RUSODX , o RUSODX , RUSODX 8 12 o JAK RUSODX , , • , • • • • • • • • o JAK ,DVT ,PE , RUSODX , , • • • o JAK , RUSODX MF PV • • • • • • RUSODX aGVHD • • • • • RUSODX cGVHD • • • , RUSODX ,

Package Insert

Ingredients

11 Janus , (R)-3-(4-(7H- [2,3-d] -4- )-1H- -1- )-3- , 404.36 g/mol OPZELURA , OPZELURA 15 19.8 , 350 SE 200 20

Indications

• (MF) • (PV) , , • 12 (aGVHD) • (cGVHD) 12 , RUSODX

Liều dùng và cách dùng

• RUSODX • , RUSODX • RUSODX • RUSODX • RUSODX, RUSODX • RUSODX • RUSODX, 2 • RUSODX, • RUSODX , RUSODX

Phản ứng bất lợi

o RUSODX , RUSODX RUSODX RUSODX , • • • • • o RUSODX , , • • • • • • • o RUSODX RUSODX , RUSODX , o RUSODX , RUSODX 8 12 o JAK RUSODX , , • , • • • • • • • • o JAK ,DVT ,PE , RUSODX , , • • • o JAK , RUSODX MF PV • • • • • • RUSODX aGVHD • • • • • RUSODX cGVHD • • • , RUSODX ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 , OPZELURA 1-855-463-3463 www.opzelura.pregnancy.incyte.com , , ,

Tương tác thuốc

7. OPZELURA P450 3A4 (CYP3A4) CYP3A4 , CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 OPZELURA CYP3A4 , , OPZELURA [ (12.3)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) , JAK1 JAK2, , JAK STAT , STAT , JAK 12.2 OPZELURA , OPZELURA QT

Clinical Studies

14 14.1 12 TRuE-AD1 TRuE-AD2,NCT03745638 NCT03745651 1249 12 , BID , 8 20% 12 17 ,9% 65 62%,70% ,23% ,4% ,3% (BSA) 3% 20%, (IGA) 2 3 , 0 4 , BSA 9.8%,39% ,25% IGA 2

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

• (MF) • (PV) , , • 12 (aGVHD) • (cGVHD) 12 , RUSODX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) , JAK1 JAK2, , JAK STAT , STAT , JAK

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) , JAK1 JAK2, , JAK STAT , STAT , JAK 12.2 OPZELURA , OPZELURA QT

Liều dùng và cách dùng

• RUSODX • , RUSODX • RUSODX • RUSODX • RUSODX, RUSODX • RUSODX • RUSODX, 2 • RUSODX, • RUSODX , RUSODX

Tương tác thuốc

7. OPZELURA P450 3A4 (CYP3A4) CYP3A4 , CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 OPZELURA CYP3A4 , , OPZELURA [ (12.3)]

Phản ứng bất lợi

o RUSODX , RUSODX RUSODX RUSODX , • • • • • o RUSODX , , • • • • • • • o RUSODX RUSODX , RUSODX , o RUSODX , RUSODX 8 12 o JAK RUSODX , , • , • • • • • • • • o JAK ,DVT ,PE , RUSODX , , • • • o JAK , RUSODX MF PV • • • • • • RUSODX aGVHD • • • • • RUSODX cGVHD • • • , RUSODX ,

Thông tin bổ sung

Specification

5mg*56片, 15mg*56片