Mua Lucius Niraparib trực tuyến

VND 4,733,322

Da ban 2,000+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Indicated as maintenance treatment for advanced ovarian, fallopian tube, or primary peritoneal cancer that has responded to platinum-based chemotherapy, particularly in patients with HRD-positive disease or a germline BRCA mutation.

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
100mg*30 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Niraparib
Tên hoạt chất
Niraparib

Thông số

Quy cách
100mg*30 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

Indicated as maintenance treatment for advanced ovarian, fallopian tube, or primary peritoneal cancer that has responded to platinum-based chemotherapy, particularly in patients with HRD-positive disease or a germline BRCA mutation.

Cơ chế tác dụng

PARP , PARP-1 PARP-2, DNA , PARP PARP-DNA , DNA BRCA1/2 BRCA1/2 HRD BRCA1/2 ,

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng PARP , PARP-1 PARP-2, DNA , PARP PARP-DNA , DNA BRCA1/2 BRCA1/2 HRD BRCA1/2 ,

Liều dùng và cách dùng

2.1 BRCA2 AKEEGA mCSPC [ (14.1)] BRCA AKEEGA mCRPC [ (14.2)] FDA , BRCA2 (BRCA2m) (mCSPC) AKEEGA 200 mg /1000 mg , 5 mg , BRCA BRCAm mCRPC AKEEGA 200 /1,

Thận trọng

5.1 / AKEEGA / (MDS/AML) AMPLITUDE MAGNITUDE , AKEEGA ,MDS AML 0.6% (2/347) 0.5% (1/212), AKEEGA MDS/ AML , / DNA MDS/AML , MDS/AML, AKEEGA

Tương tác thuốc

7.1 AKEEGA CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)], 7.2 AKEEGA CYP2D6 , CYP2D6 ,

Bảo quản

AKEEGA® AKEEGA 50 /500 , , , “N 50 A”, 60 NDC 57894-050-60 AKEEGA 100 /500 , , , “N 50 A”,

Package Insert

Ingredients

11 AKEEGA® ADP- PARP 2-{4-[(3S)- -3- ] }-2H- 7- 4- 1:1:1 C₂₆H₃₀N₄O₅S, 510.61 g/mol

Indications

Indicated as maintenance treatment for advanced ovarian, fallopian tube, or primary peritoneal cancer that has responded to platinum-based chemotherapy, particularly in patients with HRD-positive disease or a germline BRCA mutation.

Liều dùng và cách dùng

2.1 BRCA2 AKEEGA mCSPC [ (14.1)] BRCA AKEEGA mCRPC [ (14.2)] FDA , BRCA2 (BRCA2m) (mCSPC) AKEEGA 200 mg /1000 mg , 5 mg , BRCA BRCAm mCRPC AKEEGA 200 /1,

Precautions

5.1 / AKEEGA / (MDS/AML) AMPLITUDE MAGNITUDE , AKEEGA ,MDS AML 0.6% (2/347) 0.5% (1/212), AKEEGA MDS/ AML , / DNA MDS/AML , MDS/AML, AKEEGA

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 AKEEGA Cơ chế tác dụng[ (12.1)],AKEEGA AKEEGA / - , , [ Thận trọng (5.2) (13.1)] Cơ chế tác dụng ,

Tương tác thuốc

7.1 AKEEGA CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)], 7.2 AKEEGA CYP2D6 , CYP2D6 ,

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng PARP , PARP-1 PARP-2, DNA , PARP PARP-DNA , DNA BRCA1/2 BRCA1/2 HRD BRCA1/2 , , , 17α- /C17,20-

Clinical Studies

14 14.1 BRCA2 (mCSPC) AKEEGA AMPLITUDE (NCT04497844) , 696 (HRR) (HRRm) mCSPC , 1:1 , 200 mg 1000 mg (n=348) (n=348) 5 mg, 14 (ADT) mCSPC , 45 6 6 ADT HRR BRCA2 CDK12

Bảo quản

AKEEGA® AKEEGA 50 /500 , , , “N 50 A”, 60 NDC 57894-050-60 AKEEGA 100 /500 , , , “N 50 A”,

Đánh giá sản phẩm (17)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

Indicated as maintenance treatment for advanced ovarian, fallopian tube, or primary peritoneal cancer that has responded to platinum-based chemotherapy, particularly in patients with HRD-positive disease or a germline BRCA mutation.

Cơ chế tác dụng

PARP , PARP-1 PARP-2, DNA , PARP PARP-DNA , DNA BRCA1/2 BRCA1/2 HRD BRCA1/2 ,

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng PARP , PARP-1 PARP-2, DNA , PARP PARP-DNA , DNA BRCA1/2 BRCA1/2 HRD BRCA1/2 ,

Liều dùng và cách dùng

2.1 BRCA2 AKEEGA mCSPC [ (14.1)] BRCA AKEEGA mCRPC [ (14.2)] FDA , BRCA2 (BRCA2m) (mCSPC) AKEEGA 200 mg /1000 mg , 5 mg , BRCA BRCAm mCRPC AKEEGA 200 /1,

Thận trọng

5.1 / AKEEGA / (MDS/AML) AMPLITUDE MAGNITUDE , AKEEGA ,MDS AML 0.6% (2/347) 0.5% (1/212), AKEEGA MDS/ AML , / DNA MDS/AML , MDS/AML, AKEEGA

Tương tác thuốc

7.1 AKEEGA CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)], 7.2 AKEEGA CYP2D6 , CYP2D6 ,

Bảo quản

AKEEGA® AKEEGA 50 /500 , , , “N 50 A”, 60 NDC 57894-050-60 AKEEGA 100 /500 , , , “N 50 A”,