GILLIDX Gilteritinib 40mg

VND 5,400,000

Da ban 1,500+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

FMS 3 FLT3 III ADMIRAL , 371 FLT3 AML , 2:1 , ADMIRAL OS CR/CRh NEJM

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
40mg*84 tablets
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Gilteritinib 40mg
Tên tiếng Trung
GILLIDX Tên tiếng Anh Gilteritinib Tablets
Tên hoạt chất
GILLIDX

Thông số

Quy cách
40mg*84 tablets

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

GILLIDX , FMS 3 FLT3 AML , GILLIDX GILLIDX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , , FMS 3 (FLT3) FLT3 FLT3-ITD (TKD) FLT3-D835Y FLT3-ITD-D835Y FLT3 , FLT3-ITD

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , , FMS 3 (FLT3) FLT3 FLT3-ITD (TKD) FLT3-D835Y FLT3-ITD-D835Y FLT3 , FLT3-ITD 12.2 120 mg (AML) , (PIA) ,FLT3 (>90%), 24 120 XOSPATA QTc , QTc

Liều dùng và cách dùng

GILLIDX • , GILLIDX • GILLIDX 1 • GILLIDX • GILLIDX • GILLIDX • GILLIDX, , 12 12 2

Thận trọng

5 Thận trọng • (PRES) PRES, XOSPATA (2.3, 5.2, 6.1) • QT QTcF > 500 , XOSPATA XOSPATA , (2.3, 5.3, 12.2, 6.1) • , XOSPATA (2.3, 5.4) • - XOSPATA , ,

Tương tác thuốc

7 • P-gp CYP3A (7.1) • CYP3A CYP3A , XOSPATA (2.3, 7.1) • P-gp BCRP OCT1 , 7.2 7.1 XOSPATA P-gp CYP3A XOSPATA P-gp CYP3A , XOSPATA [ 12.3 ]

Phản ứng bất lợi

• (PRES) GILLIDX, , PRES , , PRES PRES, GILLIDX • QT GILLIDX QT GILLIDX GILLIDX , (ECG) , , QT GILLIDX , • , GILLIDX • • • • • • • • • • • • • • • • • GILLIDX , GILLIDX GILLIDX ,

Bảo quản

• GILLIDX • GILLIDX 68°F 86°F 20°C 30°C • GILLIDX GILLIDX

Package Insert

Ingredients

11 DESCRIPTION Gilteritinib is a kinase inhibitor. The chemical name is 2-Pyrazinecarboxamide, 6-ethyl-3-[[3-methoxy-4-[4-(4-methyl-1-piperazinyl)-1-piperidinyl] phenyl] amino]-5-[(tetrahydro-2 H -pyran-4-yl) amino]-, (2 E )-2-butenedioate (2:1). The molecular weight is 1221.50 and the molecular formula is (C 29 H 44 N 8 O 3 ) 2 ·C 4 H 4 O 4 . The structural formula is: Gilteritinib fumarate is a light yellow to yellow powder or crystals that is sparingly soluble in water and very slightly soluble in anhydrous ethanol. XOSPATA (gilteritinib) is provided as a tablet for oral administration.

Indications

GILLIDX , FMS 3 FLT3 AML , GILLIDX GILLIDX

Liều dùng và cách dùng

GILLIDX • , GILLIDX • GILLIDX 1 • GILLIDX • GILLIDX • GILLIDX • GILLIDX, , 12 12 2

Phản ứng bất lợi

• (PRES) GILLIDX, , PRES , , PRES PRES, GILLIDX • QT GILLIDX QT GILLIDX GILLIDX , (ECG) , , QT GILLIDX , • , GILLIDX • • • • • • • • • • • • • • • • • GILLIDX , GILLIDX GILLIDX ,

Precautions

5 Thận trọng • (PRES) PRES, XOSPATA (2.3, 5.2, 6.1) • QT QTcF > 500 , XOSPATA XOSPATA , (2.3, 5.3, 12.2, 6.1) • , XOSPATA (2.3, 5.4) • - XOSPATA , ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 Cơ chế tác dụng,XOSPATA [ 12.1 ] XOSPATA , , - , AUC24 AUC24 0.4

Tương tác thuốc

7 • P-gp CYP3A (7.1) • CYP3A CYP3A , XOSPATA (2.3, 7.1) • P-gp BCRP OCT1 , 7.2 7.1 XOSPATA P-gp CYP3A XOSPATA P-gp CYP3A , XOSPATA [ 12.3 ]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , , FMS 3 (FLT3) FLT3 FLT3-ITD (TKD) FLT3-D835Y FLT3-ITD-D835Y FLT3 , FLT3-ITD 12.2 120 mg (AML) , (PIA) ,FLT3 (>90%), 24 120 XOSPATA QTc , ……

Clinical Studies

14 14.1 XOSPATA ADMIRAL (NCT02421939) LeukoStrat® CDx FLT3 FLT3 ITD D835 I836 AML XOSPATA 120 mg, , ADMIRAL (n=138) ,XOSPATA (CR)/ (CRh) CR/CRh (DOR) 4.6 95% CI 2.8,15.8 DO ,14

Bảo quản

• GILLIDX • GILLIDX 68°F 86°F 20°C 30°C • GILLIDX GILLIDX

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

GILLIDX , FMS 3 FLT3 AML , GILLIDX GILLIDX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , , FMS 3 (FLT3) FLT3 FLT3-ITD (TKD) FLT3-D835Y FLT3-ITD-D835Y FLT3 , FLT3-ITD

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , , FMS 3 (FLT3) FLT3 FLT3-ITD (TKD) FLT3-D835Y FLT3-ITD-D835Y FLT3 , FLT3-ITD 12.2 120 mg (AML) , (PIA) ,FLT3 (>90%), 24 120 XOSPATA QTc , QTc

Liều dùng và cách dùng

GILLIDX • , GILLIDX • GILLIDX 1 • GILLIDX • GILLIDX • GILLIDX • GILLIDX, , 12 12 2

Thận trọng

5 Thận trọng • (PRES) PRES, XOSPATA (2.3, 5.2, 6.1) • QT QTcF > 500 , XOSPATA XOSPATA , (2.3, 5.3, 12.2, 6.1) • , XOSPATA (2.3, 5.4) • - XOSPATA , ,

Tương tác thuốc

7 • P-gp CYP3A (7.1) • CYP3A CYP3A , XOSPATA (2.3, 7.1) • P-gp BCRP OCT1 , 7.2 7.1 XOSPATA P-gp CYP3A XOSPATA P-gp CYP3A , XOSPATA [ 12.3 ]

Phản ứng bất lợi

• (PRES) GILLIDX, , PRES , , PRES PRES, GILLIDX • QT GILLIDX QT GILLIDX GILLIDX , (ECG) , , QT GILLIDX , • , GILLIDX • • • • • • • • • • • • • • • • • GILLIDX , GILLIDX GILLIDX ,

Bảo quản

• GILLIDX • GILLIDX 68°F 86°F 20°C 30°C • GILLIDX GILLIDX

Thông tin bổ sung

Specification

40mg*84片