CAMPAMDX Capmatinib 200 mg

VND 277

Da ban 1,500+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

2020 5 7 , FDA MET Capmatinib , MET 14 NSCLC Capmatinib MET , 14 MET 14 , , MET Capmatinib 14 MET , , ...

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
200mg*56 tablets
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Capmatinib 200mg
Tên tiếng Trung
CAMPAMDX
Tên hoạt chất
CAMPAMDX

Thông số

Quy cách
200mg*56 tablets

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

• • (MET) CAMPAMDX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng MET , 14 MET 14 , , MET , 14 MET , , MET 14 MET MET MET , MET

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng MET , 14 MET 14 , , MET , 14 MET , , MET 14 MET MET MET , MET , MET 12.2

Liều dùng và cách dùng

• CAMPAMDX • 2 CAMPAMDX, • CAMPAMDX CAMPAMDX • CAMPAMDX,

Thận trọng

5 Thận trọng (ILD)/ ILD/ ILD/ , TABRECTA 2.3,5.1 TABRECTA 2.3,5.2 TABRECTA

Tương tác thuốc

7 CYP3A (7.1) 7.1 TABRECTA CYP3A TABRECTA CYP3A , TABRECTA [ (12.3)] TABRECTA CYP3A , CYP3A TABRECTA CYP3A TABRECTA CYP3A

Phản ứng bất lợi

• CAMPAMDX , , , o o o , CAMPAMDX • CAMPAMDX CAMPAMDX , , , o o o “ ” o o o o , CAMPAMDX CAMPAMDX o o o o o o CAMPAMDX ,

Bảo quản

• 68°F 86°F 20°C 30°C CAMPAMDX • CAMPAMDX • 6 CAMPAMDX CAMPAMDX

Package Insert

Ingredients

11 Description 2- -N- -4-[7-( -6- ) [1,2-b][1,2,4] -2- ] — — (1/2/1) C₂₃H₂₁Cl₂FN₆O₂ 503.36 g/mol, 412.43 g/mol ,pKa₁ 0.9 ,pKa₂ 4.5

Indications

• • (MET) CAMPAMDX

Liều dùng và cách dùng

• CAMPAMDX • 2 CAMPAMDX, • CAMPAMDX CAMPAMDX • CAMPAMDX,

Phản ứng bất lợi

• CAMPAMDX , , , o o o , CAMPAMDX • CAMPAMDX CAMPAMDX , , , o o o “ ” o o o o , CAMPAMDX CAMPAMDX o o o o o o CAMPAMDX ,

Precautions

5 Thận trọng (ILD)/ ILD/ ILD/ , TABRECTA 2.3,5.1 TABRECTA 2.3,5.2 TABRECTA

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 Cơ chế tác dụng[ (12.1)],TABRECTA TABRECTA , , , 400 mg AUC , ,

Tương tác thuốc

7 CYP3A (7.1) 7.1 TABRECTA CYP3A TABRECTA CYP3A , TABRECTA [ (12.3)] TABRECTA CYP3A , CYP3A TABRECTA CYP3A TABRECTA CYP3A

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng MET , 14 MET 14 , , MET , 14 MET , , MET 14 MET MET MET , MET , MET

Clinical Studies

14 NSCLC MET 14 TABRECTA GEOMETRY mono-1 , NCT02414139 MET 14 NSCLC, EGFR ALK , RECIST 1.1 MET HGF GEOMETRY mono-1 , 97 RNA MET 14

Bảo quản

• 68°F 86°F 20°C 30°C CAMPAMDX • CAMPAMDX • 6 CAMPAMDX CAMPAMDX

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

• • (MET) CAMPAMDX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng MET , 14 MET 14 , , MET , 14 MET , , MET 14 MET MET MET , MET

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng MET , 14 MET 14 , , MET , 14 MET , , MET 14 MET MET MET , MET , MET 12.2

Liều dùng và cách dùng

• CAMPAMDX • 2 CAMPAMDX, • CAMPAMDX CAMPAMDX • CAMPAMDX,

Thận trọng

5 Thận trọng (ILD)/ ILD/ ILD/ , TABRECTA 2.3,5.1 TABRECTA 2.3,5.2 TABRECTA

Tương tác thuốc

7 CYP3A (7.1) 7.1 TABRECTA CYP3A TABRECTA CYP3A , TABRECTA [ (12.3)] TABRECTA CYP3A , CYP3A TABRECTA CYP3A TABRECTA CYP3A

Phản ứng bất lợi

• CAMPAMDX , , , o o o , CAMPAMDX • CAMPAMDX CAMPAMDX , , , o o o “ ” o o o o , CAMPAMDX CAMPAMDX o o o o o o CAMPAMDX ,

Bảo quản

• 68°F 86°F 20°C 30°C CAMPAMDX • CAMPAMDX • 6 CAMPAMDX CAMPAMDX

Thông tin bổ sung

Specification

200mg*56片