SALLYDX Selinexor 20 mg – Comprar en línea

VND 130

Da ban 3,000+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

ATG-010 Selinexor 2019 FDA Selinexor XPO1 CRM1 ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
20mg*16 tablets
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Selinexor 20mg
Tên tiếng Trung
SALLYDX Tên tiếng Anh Selinexor Tablets
Tên hoạt chất
SALLYDX

Thông số

Quy cách
20mg*16 tablets

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , 1 (XPO1) (TSP) mRNA XPO1 TSP , c-myc D1 , , , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , 1 (XPO1) (TSP) mRNA XPO1 TSP , c-myc D1 , , , , , , , 12.2

Liều dùng và cách dùng

• SALLYDX • SALLYDX , SALLYDX • SALLYDX • SALLYDX , , • SALLYDX , , • SALLYDX, • SALLYDX , • SALLYDX,

Phản ứng bất lợi

• SALLYDX , , SALLYDX , • SALLYDX , SALLYDX , , , SALLYDX , 2 , SALLYDX , SALLYDX • SALLYDX , , (IV) , SALLYDX • SALLYDX , , • SALLYDX , , , • SALLYDX , , • SALLYDX , , SALLYDX , SALLYDX , , , • SALLYDX , , SALLYDX Common side effects • • • • SALLYDX , , SALLYDX

Package Insert

Liều dùng và cách dùng

• SALLYDX • SALLYDX , SALLYDX • SALLYDX • SALLYDX , , • SALLYDX , , • SALLYDX, • SALLYDX , • SALLYDX,

Phản ứng bất lợi

• SALLYDX , , SALLYDX , • SALLYDX , SALLYDX , , , SALLYDX , 2 , SALLYDX , SALLYDX • SALLYDX , , (IV) , SALLYDX • SALLYDX , , • SALLYDX , , , • SALLYDX , , • SALLYDX , , SALLYDX , SALLYDX , , , • SALLYDX , , SALLYDX Common side effects • • • • SALLYDX , , SALLYDX

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , 1 (XPO1) (TSP) mRNA XPO1 TSP , c-myc D1 , , , , , , , 12.2

Clinical Studies

14 14.1 XPOVIO (XVd) BOSTON (NCT03110562) XPOVIO BOSTON , 1 3 2 XVd , XPOVIO 100 mg 1 8 15 22 29 , 1.3 mg/m² 1 8 15 22 20 mg 1 2 8 9 15 16 22 23 29 30 , 35 1.3 mg/m²

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , 1 (XPO1) (TSP) mRNA XPO1 TSP , c-myc D1 , , , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , 1 (XPO1) (TSP) mRNA XPO1 TSP , c-myc D1 , , , , , , , 12.2

Liều dùng và cách dùng

• SALLYDX • SALLYDX , SALLYDX • SALLYDX • SALLYDX , , • SALLYDX , , • SALLYDX, • SALLYDX , • SALLYDX,

Phản ứng bất lợi

• SALLYDX , , SALLYDX , • SALLYDX , SALLYDX , , , SALLYDX , 2 , SALLYDX , SALLYDX • SALLYDX , , (IV) , SALLYDX • SALLYDX , , • SALLYDX , , , • SALLYDX , , • SALLYDX , , SALLYDX , SALLYDX , , , • SALLYDX , , SALLYDX Common side effects • • • • SALLYDX , , SALLYDX

Thông tin bổ sung

Specification

20mg*16片