UPADX Upadacitinib 15 mg

VND 74

Da ban 2,900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

UPADX , Janus (JAK) • (TNF) , • (TNF) , • 12 , , • (TNF) , • (TNF) , UPADX 12 88 40 UPADX UPADX 12 UPADX

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
15mg*30 tablets

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Upadacitinib 15mg
Tên tiếng Trung
UPADX
Tên hoạt chất
UPADX

Thông số

Quy cách
15mg*30 tablets

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

UPADX , Janus (JAK) • (TNF) , • (TNF) , • 12 , , • (TNF) , • (TNF) , UPADX 12 88 40 UPADX UPADX 12 UPADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT), JAK , STAT JAK JAK1/JAK2 JAK1/JAK3 JAK1/TYK2 JAK2/JAK2 JAK2/TYK2

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT), JAK , STAT JAK JAK1/JAK2 JAK1/JAK3 JAK1/TYK2 JAK2/JAK2 JAK2/TYK2

Liều dùng và cách dùng

2 RINVOQ LQ RINVOQ 2.2,2.10 RINVOQ LQ RINVOQ , , 2.1 500 /mm³ 1000 /mm³ 8 g/dL, RINVOQ/RINVOQ LQ 2.1,2.14 RINVOQ , 15 (2.3, 2.8, 2.9) 2 18 10 2.4

Chống chỉ định

4. RINVOQ/RINVOQ LQ[ Thận trọng (5.6)] RINVOQ/RINVOQ LQ (4, 5.6)

Tương tác thuốc

7 CYP3A4 , (2.13, 7.1) CYP3A4 RINVOQ/RINVOQ LQ CYP3A4 (7.2) 7.1 CYP3A4 CYP3A4 , , [ (12.3)] RINVOQ/RINVOQ LQ CYP3A4 , (pJIA)

Phản ứng bất lợi

UPADX • • • , • • • • • • UPADX • • • , • • • • • • • • • • • • • • • UPADX • • • , • • • • • • • • UPADX , ,

Bảo quản

• UPADX 36°F 86°F 2°C 30°C • UPADX • UPADX

Package Insert

Ingredients

11 RINVOQ RINVOQ LQ upadacitinib , JAK (3S,4R)-3- -4-(3H- [1,2-a] [2,3-e] -8- )-N-(2,2,2- ) -1- (2:1) 37℃ pH 2 9 , 38 0.2 mg/mL 389.38 g/mol, C17H19F3N6O·½H2O

Indications

UPADX , Janus (JAK) • (TNF) , • (TNF) , • 12 , , • (TNF) , • (TNF) , UPADX 12 88 40 UPADX UPADX 12 UPADX

Liều dùng và cách dùng

2 RINVOQ LQ RINVOQ 2.2,2.10 RINVOQ LQ RINVOQ , , 2.1 500 /mm³ 1000 /mm³ 8 g/dL, RINVOQ/RINVOQ LQ 2.1,2.14 RINVOQ , 15 (2.3, 2.8, 2.9) 2 18 10 2.4

Phản ứng bất lợi

UPADX • • • , • • • • • • UPADX • • • , • • • • • • • • • • • • • • • UPADX • • • , • • • • • • • • UPADX , ,

Chống chỉ định

4. RINVOQ/RINVOQ LQ[ Thận trọng (5.6)] RINVOQ/RINVOQ LQ (4, 5.6)

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 RINVOQ/RINVOQ LQ , RINVOQ/RINVOQ LQ RINVOQ/RINVOQ LQ, 1-800-633-9110 RINVOQ ,RINVOQ/RINVOQ LQ

Tương tác thuốc

7 CYP3A4 , (2.13, 7.1) CYP3A4 RINVOQ/RINVOQ LQ CYP3A4 (7.2) 7.1 CYP3A4 CYP3A4 , , [ (12.3)] RINVOQ/RINVOQ LQ CYP3A4 , (pJIA)

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT), JAK , STAT JAK JAK1/JAK2 JAK1/JAK3 JAK1/TYK2 JAK2/JAK2 JAK2/TYK2

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 Sprague-Dawley Tg.rasH2 upadacitinib 15 20 mg/kg/ 15 mg 4 10 30 mg 2 5 , AUC (MRHD) 45 mg 1.6 4 101 , Tg.rasH2 20 mg/kg/ , 26 , Upadacitinib Ames

Clinical Studies

14 1. RA-IV ACR20 2. PsA-II ACR20 3 , AD NRS ≥4 4 (TCS) , AD NRS ≥4 5. AS-II* ASAS40 6. ASAS40* 14.1 3 15 mg RINVOQ , ACR/EULAR 2010

Bảo quản

• UPADX 36°F 86°F 2°C 30°C • UPADX • UPADX

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

UPADX , Janus (JAK) • (TNF) , • (TNF) , • 12 , , • (TNF) , • (TNF) , UPADX 12 88 40 UPADX UPADX 12 UPADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT), JAK , STAT JAK JAK1/JAK2 JAK1/JAK3 JAK1/TYK2 JAK2/JAK2 JAK2/TYK2

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT), JAK , STAT JAK JAK1/JAK2 JAK1/JAK3 JAK1/TYK2 JAK2/JAK2 JAK2/TYK2

Liều dùng và cách dùng

2 RINVOQ LQ RINVOQ 2.2,2.10 RINVOQ LQ RINVOQ , , 2.1 500 /mm³ 1000 /mm³ 8 g/dL, RINVOQ/RINVOQ LQ 2.1,2.14 RINVOQ , 15 (2.3, 2.8, 2.9) 2 18 10 2.4

Chống chỉ định

4. RINVOQ/RINVOQ LQ[ Thận trọng (5.6)] RINVOQ/RINVOQ LQ (4, 5.6)

Tương tác thuốc

7 CYP3A4 , (2.13, 7.1) CYP3A4 RINVOQ/RINVOQ LQ CYP3A4 (7.2) 7.1 CYP3A4 CYP3A4 , , [ (12.3)] RINVOQ/RINVOQ LQ CYP3A4 , (pJIA)

Phản ứng bất lợi

UPADX • • • , • • • • • • UPADX • • • , • • • • • • • • • • • • • • • UPADX • • • , • • • • • • • • UPADX , ,

Bảo quản

• UPADX 36°F 86°F 2°C 30°C • UPADX • UPADX

Thông tin bổ sung

Specification

15mg*30片