LARODX Larotrectinibe

VND 78

Da ban 2,900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

larotrectinib TRKs , TRK TRKB TRKB TRKC , TRK “ ” , NTRK TRK NTRK , , , ,NTRK ...

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
25mg*60 capsules

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Larotrectinib
Tên tiếng Trung
LARODX
Tên hoạt chất
LARODX

Thông số

Quy cách
25mg*60 capsules

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

LARODXo , • (NTRK) • •

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC , TRKA TRKB TRKC IC50 5-11 nM TNK2 100 TRKA TRKB TRKC NTRK1 NTRK2 NTRK3 TRK , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC , TRKA TRKB TRKC IC50 5-11 nM TNK2 100 TRKA TRKB TRKC NTRK1 NTRK2 NTRK3 TRK , ,

Liều dùng và cách dùng

• NTRK LARODXo • 1.0 Recommended dosage: , 100mg • 1.0 Recommended dosage: , 100 /

Thận trọng

5 Thận trọng (CNS) , , , (VITRAKVI) (2.3, 5.1) (5.2) (VITRAKVI) 2 2 ALT AST ALP , , (VITRAKVI)

Tương tác thuốc

7 CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI (2.5, 7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , , VITRAKVI (7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI

Phản ứng bất lợi

LARODXo ≥ 20% AST ALT

Package Insert

Ingredients

11 VITRAKVI C₂₁H₂₄F₂N₆O₆S, 526.51 g/mol, 428.44 g/mol (3S)-N-{5-[(2R)-2-(2,5- )-1- ] [1,5-a] -3- }-3- -1- ,

Indications

LARODXo , • (NTRK) • •

Liều dùng và cách dùng

• NTRK LARODXo • 1.0 Recommended dosage: , 100mg • 1.0 Recommended dosage: , 100 /

Phản ứng bất lợi

LARODXo ≥ 20% AST ALT

Precautions

5 Thận trọng (CNS) , , , (VITRAKVI) (2.3, 5.1) (5.2) (VITRAKVI) 2 2 ALT AST ALP , , (VITRAKVI)

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 , TRK , Cơ chế tác dụng[ (12.1)],VITRAKVI VITRAKVI , , , 100 mg 11 0.7 , ,

Tương tác thuốc

7 CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI (2.5, 7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , , VITRAKVI (7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC , TRKA TRKB TRKC IC50 5-11 nM TNK2 100 TRKA TRKB TRKC NTRK1 NTRK2 NTRK3 TRK , ,

Clinical Studies

14 VITRAKVI , NTRK LOXO-TRK-14001 (NCT02122913) SCOUT (NCT02637687) NAVIGATE (NCT02576431) , , VITRAKVI 100 mg, 18 VITRAKVI 100 mg/m², , 100 mg NTRK

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

LARODXo , • (NTRK) • •

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC , TRKA TRKB TRKC IC50 5-11 nM TNK2 100 TRKA TRKB TRKC NTRK1 NTRK2 NTRK3 TRK , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC , TRKA TRKB TRKC IC50 5-11 nM TNK2 100 TRKA TRKB TRKC NTRK1 NTRK2 NTRK3 TRK , ,

Liều dùng và cách dùng

• NTRK LARODXo • 1.0 Recommended dosage: , 100mg • 1.0 Recommended dosage: , 100 /

Thận trọng

5 Thận trọng (CNS) , , , (VITRAKVI) (2.3, 5.1) (5.2) (VITRAKVI) 2 2 ALT AST ALP , , (VITRAKVI)

Tương tác thuốc

7 CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI (2.5, 7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , , VITRAKVI (7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI

Phản ứng bất lợi

LARODXo ≥ 20% AST ALT

Thông tin bổ sung

Specification

25mg*60粒