Mô tả sản phẩm
Chỉ định
LARODXo , • (NTRK) • •
Cơ chế tác dụng
12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC , TRKA TRKB TRKC IC50 5-11 nM TNK2 100 TRKA TRKB TRKC NTRK1 NTRK2 NTRK3 TRK , ,
Dược lý
12 12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC , TRKA TRKB TRKC IC50 5-11 nM TNK2 100 TRKA TRKB TRKC NTRK1 NTRK2 NTRK3 TRK , ,
Liều dùng và cách dùng
• NTRK LARODXo • 1.0 Recommended dosage: , 100mg • 1.0 Recommended dosage: , 100 /
Thận trọng
5 Thận trọng (CNS) , , , (VITRAKVI) (2.3, 5.1) (5.2) (VITRAKVI) 2 2 ALT AST ALP , , (VITRAKVI)
Tương tác thuốc
7 CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI (2.5, 7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , , VITRAKVI (7.1) CYP3A4 VITRAKVI CYP3A4 , VITRAKVI
Phản ứng bất lợi
LARODXo ≥ 20% AST ALT
