AILEDX Alectinib

VND 329

Da ban 2,900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Alectinib ALK ALK NSCLC ( ALCL)

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
150mg*112 capsules
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Alectinib
Tên tiếng Trung
AILEDX
Tên hoạt chất
AILEDX

Thông số

Quy cách
150mg*112 capsules

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

AILEDX , • FDA ALK ≥4cm • FDA ALK

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , ALK RET , ALK ALK STAT3 AKT , ALK M4 M4 ALK , NSCLC ALK , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , ALK RET , ALK ALK STAT3 AKT , ALK M4 M4 ALK , NSCLC ALK , , ALK

Liều dùng và cách dùng

2 , 600 , ALECENSA (2.2) 2.1 ALK , ALECENSA NSCLC[ (1.1) (14.1)] ALK , NSCLC ALECENSA [ (1.2) (14.2)] ALK , FDA NSCLC ALK ,

Thận trọng

5 Thận trọng 3 , 2 , , , ALT AST , , , ALECENSA (2.4, 5.1) (ILD)/ ILD/ , ALECENSA ILD/ , ALECENSA (2.4, 5.2) , ALECENSA , ALECENSA, ALECENSA (2.4, 5.3) , ALECENSA,

Package Insert

Ingredients

11 ALECENSA C₃₀H₃₄N₄O₂·HCl 482.62 g/mol 519.08 g/mol 9- -6,6- -8-[4-( -4- ) -1- ]-11- -6,11- -5H- [b] -3- ,pKa 7.05

Indications

AILEDX , • FDA ALK ≥4cm • FDA ALK

Liều dùng và cách dùng

2 , 600 , ALECENSA (2.2) 2.1 ALK , ALECENSA NSCLC[ (1.1) (14.1)] ALK , NSCLC ALECENSA [ (1.2) (14.2)] ALK , FDA NSCLC ALK ,

Precautions

5 Thận trọng 3 , 2 , , , ALT AST , , , ALECENSA (2.4, 5.1) (ILD)/ ILD/ , ALECENSA ILD/ , ALECENSA (2.4, 5.2) , ALECENSA , ALECENSA, ALECENSA (2.4, 5.3) , ALECENSA,

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , ALK RET , ALK ALK STAT3 AKT , ALK M4 M4 ALK , NSCLC ALK , ,

Clinical Studies

14 14.1 ALK ALINA NCT03456076 , ALECENSA ALK ALK , / UICC/AJCC 7 , IB ≥4 cm IIIA ALK FDA ALK VENTANA ALK D5F3 CDx IB IIIA

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

AILEDX , • FDA ALK ≥4cm • FDA ALK

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , ALK RET , ALK ALK STAT3 AKT , ALK M4 M4 ALK , NSCLC ALK , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , ALK RET , ALK ALK STAT3 AKT , ALK M4 M4 ALK , NSCLC ALK , , ALK

Liều dùng và cách dùng

2 , 600 , ALECENSA (2.2) 2.1 ALK , ALECENSA NSCLC[ (1.1) (14.1)] ALK , NSCLC ALECENSA [ (1.2) (14.2)] ALK , FDA NSCLC ALK ,

Thận trọng

5 Thận trọng 3 , 2 , , , ALT AST , , , ALECENSA (2.4, 5.1) (ILD)/ ILD/ , ALECENSA ILD/ , ALECENSA (2.4, 5.2) , ALECENSA , ALECENSA, ALECENSA (2.4, 5.3) , ALECENSA,

Thông tin bổ sung

Specification

150mg*112粒