Beli Lucius Biktarvy secara online

VND 1,183,322

Da ban 2,500+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)]

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
50mg/200m g/25mg*30 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Thẻ: Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Biktarvy
Tên hoạt chất
Biktarvy

Thông số

Quy cách
50mg/200m g/25mg*30 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)]

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)] 12.2 48 QT/QTc ,BIC 1.5 6 , QT/QTc , PR 48 QT/QTc ,TAF 5 , QT/QTc , PR FTC QT

Liều dùng và cách dùng

2.1 BIKTARVY BIKTARVY , [ Thận trọng (5.1)] BIKTARVY , BIKTARVY , , [ Thận trọng (5.4)] 2.2 25 kg BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) BIKTARVY , 50 BIC 200 FTC 25

Thận trọng

5.1 HIV-1 HBV HIV-1 (HBV) [ Liều dùng và cách dùng (2.1)] ,HIV-1 HBV (FTC) / (TDF) , , , BIKTARVY HIV-1 HBV BIKTARVY , , , ,

Chống chỉ định

BIKTARVY , , / [ 7.5 ] , BIC , BIKTARVY [ 7.5 ]

Tương tác thuốc

7.1 BIKTARVY , HIV-1 [ (1)] HIV-1 , 7.2 BIKTARVY BIC 2 (OCT2) 1 (MATE1) BIKTARVY OCT2 MATE1 , 3

Bảo quản

BIKTARVY 50 /200 /25 , 50 BIC 200 FTC 25 TAF , , , “GSI”, “9883” NDC 61958-2501-1 30 /120 /15 , 30 BIC 120 FTC 25 TAF

Package Insert

Ingredients

11 BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF), BIC (INSTI) FTC , HIV (HIV NRTI) TAF HIV NRTI, , 5′- BIKTARVY 50 /200 /25 , 50 BIC 52.5 200 FTC 25 TAF 28

Appearance

3. BIKTARVY 50 mg/200 mg/25 mg 50 mg (BIC) 52.5 mg 200 mg (FTC) 25 mg (TAF) 28 mg , , , “GSI”, “9883” 30 mg/120 mg/15 mg 30 mg BIC 31.5 mg 120 mg FTC 15 mg T

Liều dùng và cách dùng

2.1 BIKTARVY BIKTARVY , [ Thận trọng (5.1)] BIKTARVY , BIKTARVY , , [ Thận trọng (5.4)] 2.2 25 kg BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) BIKTARVY , 50 BIC 200 FTC 25

Chống chỉ định

BIKTARVY , , / [ 7.5 ] , BIC , BIKTARVY [ 7.5 ]

Precautions

5.1 HIV-1 HBV HIV-1 (HBV) [ Liều dùng và cách dùng (2.1)] ,HIV-1 HBV (FTC) / (TDF) , , , BIKTARVY HIV-1 HBV BIKTARVY , , , ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 , BIKTARVY (APR) 1-800-258-4263 BIKTARVY (NTD) “ ” BIKTARVY ,

Tương tác thuốc

7.1 BIKTARVY , HIV-1 [ (1)] HIV-1 , 7.2 BIKTARVY BIC 2 (OCT2) 1 (MATE1) BIKTARVY OCT2 MATE1 , 3

Overdose

10. BIKTARVY , BIKTARVY , 3 30% FTC 400 mL/min, 600 mL/min , FTC 1.5 FTC

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)] 12.2 48 QT/QTc ,BIC 1.5 6 , QT/QTc , PR 48 QT/QTc ,TAF 5 , QT/QTc , PR FTC QT 75 mg BIC 1.5 , 14 , 0.1

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 (BIC) 6 rasH2 , 100 mg/kg/ , 300 mg/kg/ , 2 ,BIC 300 mg/kg/ , BIKTARVY 31 BIC Ames ,BIC AUC BIKTARVY 29 , , 750 / ,

Clinical Studies

14 14.1 Description 12 BIKTARVY 12 HIV-1 BIKTARVY (N) ( ) OLE = 1489 (NCT 02607930) BIKTARVY (314) ABC/DTG/3TC (315) 144 + 96 (OLE) 144 , , 1489 1490 1025 96 BIKTARVY 1490 (NCT 02607956) BIKTARVY (320) DTG + FTC/TAF (325) 144 + 96 ( ) 1844 (NCT 02603120) HIV-1 RNA 50 / BIKTARVY (282) ABC/DTG/3TC (281) 48 1878

Bảo quản

BIKTARVY 50 /200 /25 , 50 BIC 200 FTC 25 TAF , , , “GSI”, “9883” NDC 61958-2501-1 30 /120 /15 , 30 BIC 120 FTC 25 TAF

Đánh giá sản phẩm (15)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)]

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)] 12.2 48 QT/QTc ,BIC 1.5 6 , QT/QTc , PR 48 QT/QTc ,TAF 5 , QT/QTc , PR FTC QT

Liều dùng và cách dùng

2.1 BIKTARVY BIKTARVY , [ Thận trọng (5.1)] BIKTARVY , BIKTARVY , , [ Thận trọng (5.4)] 2.2 25 kg BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) BIKTARVY , 50 BIC 200 FTC 25

Thận trọng

5.1 HIV-1 HBV HIV-1 (HBV) [ Liều dùng và cách dùng (2.1)] ,HIV-1 HBV (FTC) / (TDF) , , , BIKTARVY HIV-1 HBV BIKTARVY , , , ,

Chống chỉ định

BIKTARVY , , / [ 7.5 ] , BIC , BIKTARVY [ 7.5 ]

Tương tác thuốc

7.1 BIKTARVY , HIV-1 [ (1)] HIV-1 , 7.2 BIKTARVY BIC 2 (OCT2) 1 (MATE1) BIKTARVY OCT2 MATE1 , 3

Bảo quản

BIKTARVY 50 /200 /25 , 50 BIC 200 FTC 25 TAF , , , “GSI”, “9883” NDC 61958-2501-1 30 /120 /15 , 30 BIC 120 FTC 25 TAF