Mô tả sản phẩm
Cơ chế tác dụng
Tivozanib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,
Liều dùng và cách dùng
2 Recommended dosage: , 1.34 mg, , 21 , 7 28 , (2.1) / (2.2) , 0.89 mg, 21 , 7 28 (2.3) 2.1 FOTIVDA 1.34 mg, 21 , 7 , 28 FOTIVDA
KESHAV
Khoảng giá: từ VND 2,850 đến VND 3,167
Da ban 1,800+Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%
(Tivozanib) (VEGFR)-1 VEGFR-2 VEGFR-3 , 2017 8 24 ,2021 3 10 (FDA) ,
Tivozanib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,
2 Recommended dosage: , 1.34 mg, , 21 , 7 28 , (2.1) / (2.2) , 0.89 mg, 21 , 7 28 (2.3) 2.1 FOTIVDA 1.34 mg, 21 , 7 , 28 FOTIVDA
11 1-{2- -4-[(6,7- -4- ) ] }-3-(5- -3- ) C₂₂H₁₉ClN₄O₅·HCl·H₂O, 509.34 , 0.09 mg/mL FOTIVDA 1.34 mg 1.5 mg 1.34 mg ,
2 Recommended dosage: , 1.34 mg, , 21 , 7 28 , (2.1) / (2.2) , 0.89 mg, 21 , 7 28 (2.3) 2.1 FOTIVDA 1.34 mg, 21 , 7 , 28 FOTIVDA
10. FOTIVDA , [ Thận trọng (5.1)] , 3 ≥2.68 mg ≥ 2 FOTIVDA 1 8.9 mg FOTIVDA, 1 1.34 mg FOTIVDA, 1 1.34 mg FOTIVDA, , 5 FOTIVDA , FO
12 12.1 Cơ chế tác dụng , (VEGFR)-1 VEGFR-2 VEGFR-3 , , c-kit PDGFR β , 12.2 - - FOTIVDA , QTc 20
14 FOTIVDA TIVO-3 (NCT02627963) TIVO-3 (1:1) , FOTIVDA (RCC) 2 3 , VEGFR FOTIVDA 1.34 mg , , 21 , 7 , 28 400 mg , , , [KI] KI KI IMDC
Cơ chế tác dụng
Tivozanib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,
Liều dùng và cách dùng
2 Recommended dosage: , 1.34 mg, , 21 , 7 28 , (2.1) / (2.2) , 0.89 mg, 21 , 7 28 (2.3) 2.1 FOTIVDA 1.34 mg, 21 , 7 , 28 FOTIVDA
| Specification | 0.89mg*21粒, 1.34mg*21粒 |
|---|