TUKADX Tucatinib 150mg

VND 1,893,322

Da ban 700+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Tucatinib TKI , 2020 (FDA) HER2 , HER2 2020 4 17 , (FDA) Tucatinib HER2 , , ...

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
150mg*60 tablets
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Tucatinib 150mg
Tên tiếng Trung
TUKADX
Tên hoạt chất
TUKADX

Thông số

Quy cách
150mg*60 tablets

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

TUKADX , , 2 (HER2) , HER2 ,TUKADX RAS HER2 , TUKADX TUKADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng HER2 , HER2 HER3 , MAPK AKT , HER2 , HER2 ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng HER2 , HER2 HER3 , MAPK AKT , HER2 , HER2 , 12.2 - -

Liều dùng và cách dùng

2 • , TUKYSA , HER2 RAS 2.1 • Recommended dosage: 300 mg, , 2.1 • , 200 mg, 2.3, 8.7 2.1 TUKYSA • HER2 [ 14.2 ] FDA HER2 , • RAS [ 14.2 ] FDA RAS

Thận trọng

5 Thận trọng • , , , TUKYSA 2.2,5.1 • TUKYSA TUKYSA 3 ALT AST , , , TUKYSA

Tương tác thuốc

7 • CYP3A CYP2C8 (7.1) • CYP2C8 , TUKYSA (2.4, 7.1) • CYP3A CYP3A , (7.2) • P-gp P-gp , (7.2) 7.1 TUKYSA 7 TUKYSA

Phản ứng bất lợi

TUKADX , TUKADX , , TUKADX TUKAD TUKADX 3 , , , o o o o o o o TUKADX HER2 • • • • • • • • • TUKADX RAS HER2 • • • • • • • , TUKADX TUKADX TUKADX , ,

Bảo quản

• TUKADX 68°F 86°F 20°C 30°C • TUKADX TUKADX , • , TUKADX • TUKADX 3 3 TUKADX

Package Insert

Ingredients

11 Tucatinib (N4-(4-([1,2,4] [1,5-a] -7- )-3- )-N6-(4,4- -4,5- -2- ) -4,6- ) C26H24N8O2, 480.52 g/mol TUKYSA 50 mg 150 mg , , /

Indications

TUKADX , , 2 (HER2) , HER2 ,TUKADX RAS HER2 , TUKADX TUKADX

Liều dùng và cách dùng

2 • , TUKYSA , HER2 RAS 2.1 • Recommended dosage: 300 mg, , 2.1 • , 200 mg, 2.3, 8.7 2.1 TUKYSA • HER2 [ 14.2 ] FDA HER2 , • RAS [ 14.2 ] FDA RAS

Phản ứng bất lợi

TUKADX , TUKADX , , TUKADX TUKAD TUKADX 3 , , , o o o o o o o TUKADX HER2 • • • • • • • • • TUKADX RAS HER2 • • • • • • • , TUKADX TUKADX TUKADX , ,

Precautions

5 Thận trọng • , , , TUKYSA 2.2,5.1 • TUKYSA TUKYSA 3 ALT AST , , , TUKYSA

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 TUKYSA , Cơ chế tác dụng,TUKYSA [ (12.1)] TUKYSA , , , - , ≥ (AUC) 1.3

Tương tác thuốc

7 • CYP3A CYP2C8 (7.1) • CYP2C8 , TUKYSA (2.4, 7.1) • CYP3A CYP3A , (7.2) • P-gp P-gp , (7.2) 7.1 TUKYSA 7 TUKYSA

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng HER2 , HER2 HER3 , MAPK AKT , HER2 , HER2 , 12.2 - -

Clinical Studies

14 14.1 HER2 HER2CLIMB (NCT02614794) , (2:1) TUKYSA 612 HER2 , ado- - (T-DM1) , HER2 FDA ,HER2 HER2 IHC 3+ ISH , , ,

Bảo quản

• TUKADX 68°F 86°F 20°C 30°C • TUKADX TUKADX , • , TUKADX • TUKADX 3 3 TUKADX

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

TUKADX , , 2 (HER2) , HER2 ,TUKADX RAS HER2 , TUKADX TUKADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng HER2 , HER2 HER3 , MAPK AKT , HER2 , HER2 ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng HER2 , HER2 HER3 , MAPK AKT , HER2 , HER2 , 12.2 - -

Liều dùng và cách dùng

2 • , TUKYSA , HER2 RAS 2.1 • Recommended dosage: 300 mg, , 2.1 • , 200 mg, 2.3, 8.7 2.1 TUKYSA • HER2 [ 14.2 ] FDA HER2 , • RAS [ 14.2 ] FDA RAS

Thận trọng

5 Thận trọng • , , , TUKYSA 2.2,5.1 • TUKYSA TUKYSA 3 ALT AST , , , TUKYSA

Tương tác thuốc

7 • CYP3A CYP2C8 (7.1) • CYP2C8 , TUKYSA (2.4, 7.1) • CYP3A CYP3A , (7.2) • P-gp P-gp , (7.2) 7.1 TUKYSA 7 TUKYSA

Phản ứng bất lợi

TUKADX , TUKADX , , TUKADX TUKAD TUKADX 3 , , , o o o o o o o TUKADX HER2 • • • • • • • • • TUKADX RAS HER2 • • • • • • • , TUKADX TUKADX TUKADX , ,

Bảo quản

• TUKADX 68°F 86°F 20°C 30°C • TUKADX TUKADX , • , TUKADX • TUKADX 3 3 TUKADX

Thông tin bổ sung

Specification

150mg*60片