TOFADX Tofacitinib

VND 355,000

Da ban 2,900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

tofacitinib JAK , JAK1 JAK3 ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
5mg*60 tablets
Nhà sản xuất
Bigbear Pharmaceutical Laos

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Tofacitinib
Tên tiếng Trung
TOFADX
Tên hoạt chất
TOFADX

Thông số

Quy cách
5mg*60 tablets
Nhà sản xuất
Bigbear Pharmaceutical Laos

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

TOFADX Janus JAK 1 TOFADX DMARDs TOFADX DMARD 2 TOFADX DMARDs TOFADX DMARD 3 TOFADX UC TOFADX UC

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT),STAT JAK , STAT JAK JAK JAK1/JAK3 JAK1/JAK2 JAK1/TyK2 JAK2/JAK2

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT),STAT JAK , STAT JAK JAK JAK1/JAK3 JAK1/JAK2 JAK1/TyK2 JAK2/JAK2

Tương tác thuốc

7 7 , 7 CYP3A4 [ Liều dùng và cách dùng (2), , 3 (12.3)] CYP3A4 CYP2C19 [ Liều dùng và cách dùng (2), , 3 (12.3)]

Phản ứng bất lợi

• 3 , TOFADX DMARDs ,≥2% • , 5 mg 10 mg TOFADX , ≥5% , ≥1%

Package Insert

Indications

TOFADX Janus JAK 1 TOFADX DMARDs TOFADX DMARD 2 TOFADX DMARDs TOFADX DMARD 3 TOFADX UC TOFADX UC

Phản ứng bất lợi

• 3 , TOFADX DMARDs ,≥2% • , 5 mg 10 mg TOFADX , ≥5% , ≥1%

Tương tác thuốc

7 7 , 7 CYP3A4 [ Liều dùng và cách dùng (2), , 3 (12.3)] CYP3A4 CYP2C19 [ Liều dùng và cách dùng (2), , 3 (12.3)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT),STAT JAK , STAT JAK JAK JAK1/JAK3 JAK1/JAK2 JAK1/TyK2 JAK2/JAK2

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 39 , , 5 mg 6 , , 10 mg 3 5 mg/kg AUC , , , 5 mg 1 , , 10 mg 0.5 1 mg/kg AUC , 6 rasH2 2 , 5 34 , , 10 17 AUC

Clinical Studies

14 14.1 XELJANZ “XELJANZ” (RA) RA RA-I (NCT00814307) 6 , 610 DMARD RA , DMARD 5 mg 10 mg, , 3 , 5 mg 10 mg, 3 ACR20 (HAQ)

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

TOFADX Janus JAK 1 TOFADX DMARDs TOFADX DMARD 2 TOFADX DMARDs TOFADX DMARD 3 TOFADX UC TOFADX UC

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT),STAT JAK , STAT JAK JAK JAK1/JAK3 JAK1/JAK2 JAK1/TyK2 JAK2/JAK2

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT),STAT JAK , STAT JAK JAK JAK1/JAK3 JAK1/JAK2 JAK1/TyK2 JAK2/JAK2

Tương tác thuốc

7 7 , 7 CYP3A4 [ Liều dùng và cách dùng (2), , 3 (12.3)] CYP3A4 CYP2C19 [ Liều dùng và cách dùng (2), , 3 (12.3)]

Phản ứng bất lợi

• 3 , TOFADX DMARDs ,≥2% • , 5 mg 10 mg TOFADX , ≥5% , ≥1%

Thông tin bổ sung

Specification

5mg*60片