TENODX Tenofovir Alafenamide

VND 355,000

Da ban 800+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Tenofovir Alafenamide, TAF , (TAF) TAF (TDF ) , ,TAF

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
25
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Tenofovir Alafenamide
Tên tiếng Trung
TENODX
Tên hoạt chất
TENODX

Thông số

Quy cách
25

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4) ]

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)] 12.2 48 QT/QTc ,BIC 1.5 6 , QT/QTc , PR 48 QT/QTc ,TAF 5 , QT/QTc , PR FTC QT 75 mg BIC 1.5 , 14 , 7 0.1 mg/dL

Liều dùng và cách dùng

• TENODX , HIV HIV TENODX TENODX , , • Recommended dosage: , 25 mg , • 15 TENODX , , TENODX • Child-Pugh B C TENODX

Thận trọng

5 Thận trọng (5.3) BIKTARVY , , (5.4) / , (5.5) 5.1 HIV-1 HBV HIV-1 (HBV) [ Liều dùng và cách dùng (2.1)] ] ,

Chống chỉ định

4. BIKTARVY , , / [ (7.5)] , BIC , BIKTARVY [ (7.5)] BIKTARVY (4) (4)

Tương tác thuốc

7 BIKTARVY , HIV-1 (7.1) , (4, 5.2, 7, 12.3) 7.1 BIKTARVY , HIV-1 [ (1)] HIV-1 , 7.2 BIKTARVY BIC 2 (OCT2)

Package Insert

Ingredients

11 BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF), BIC (INSTI) FTC , HIV (HIV NRTI) TAF HIV NRTI, , 5′- BIKTARVY 50 /200 /25 , 50 BIC 52.5 200 FTC 25 TAF 28

Appearance

3. BIKTARVY 50 mg/200 mg/25 mg 50 mg (BIC) 52.5 mg 200 mg (FTC) 25 mg (TAF) 28 mg , , , “GSI”, “9883” 30 mg/120 mg/15 mg 30 mg BIC 31.5 mg 120 mg FTC 15 mg T

Liều dùng và cách dùng

• TENODX , HIV HIV TENODX TENODX , , • Recommended dosage: , 25 mg , • 15 TENODX , , TENODX • Child-Pugh B C TENODX

Chống chỉ định

4. BIKTARVY , , / [ (7.5)] , BIC , BIKTARVY [ (7.5)] BIKTARVY (4) (4)

Precautions

5 Thận trọng (5.3) BIKTARVY , , (5.4) / , (5.5) 5.1 HIV-1 HBV HIV-1 (HBV) [ Liều dùng và cách dùng (2.1)] ] ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 , BIKTARVY (APR) 1-800-258-4263 BIKTARVY (NTD) “ ” BIKTARVY ,

Tương tác thuốc

7 BIKTARVY , HIV-1 (7.1) , (4, 5.2, 7, 12.3) 7.1 BIKTARVY , HIV-1 [ (1)] HIV-1 , 7.2 BIKTARVY BIC 2 (OCT2)

Overdose

10. BIKTARVY , BIKTARVY , 3 30% FTC 400 mL/min, 600 mL/min , FTC 1.5 FTC

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)] 12.2 48 QT/QTc ,BIC 1.5 6 , QT/QTc , PR 48 QT/QTc ,TAF 5 , QT/QTc , PR FTC QT 75 mg BIC 1.5 , 14 , 0.1

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 (BIC) 6 rasH2 , 100 mg/kg/ , 300 mg/kg/ , 2 ,BIC 300 mg/kg/ , BIKTARVY 31 BIC Ames ,BIC AUC BIKTARVY 29 , , 750 / ,

Clinical Studies

14 14.1 Description 12 BIKTARVY 12 HIV-1 BIKTARVY (N) ( ) OLE = 1489 (NCT 02607930) BIKTARVY (314) ABC/DTG/3TC (315) 144 + 96 (OLE) 144 , , 1489 1490 1025 96 BIKTARVY 1490 (NCT 02607956) BIKTARVY (320) DTG + FTC/TAF (325) 144 + 96 ( ) 1844 (NCT 02603120) HIV-1 RNA 50 / BIKTARVY (282) ABC/DTG/3TC (281) 48 1878

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4) ]

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng BIKTARVY , (BIC) (FTC) (TAF) [ (12.4)] 12.2 48 QT/QTc ,BIC 1.5 6 , QT/QTc , PR 48 QT/QTc ,TAF 5 , QT/QTc , PR FTC QT 75 mg BIC 1.5 , 14 , 7 0.1 mg/dL

Liều dùng và cách dùng

• TENODX , HIV HIV TENODX TENODX , , • Recommended dosage: , 25 mg , • 15 TENODX , , TENODX • Child-Pugh B C TENODX

Thận trọng

5 Thận trọng (5.3) BIKTARVY , , (5.4) / , (5.5) 5.1 HIV-1 HBV HIV-1 (HBV) [ Liều dùng và cách dùng (2.1)] ] ,

Chống chỉ định

4. BIKTARVY , , / [ (7.5)] , BIC , BIKTARVY [ (7.5)] BIKTARVY (4) (4)

Tương tác thuốc

7 BIKTARVY , HIV-1 (7.1) , (4, 5.2, 7, 12.3) 7.1 BIKTARVY , HIV-1 [ (1)] HIV-1 , 7.2 BIKTARVY BIC 2 (OCT2)

Thông tin bổ sung

Specification

25毫克