BRATODX Encorafenib

VND 16,566,679

Da ban 1,100+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Encorafenib MAPK BRAF MAPK Encorafenib Binimetinib BRAF V600E V600K 25%

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
75mg*422
SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Encorafenib
Tên tiếng Trung
/ BRATODX
Tên hoạt chất
BRATODX

Thông số

Quy cách
75mg*422

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

BRATODX , FDA BRAF V600E V600K BRATODX BRAF

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , , BRAF V600E BRAF CRAF,IC50 0.35 nM 0.47 nM 0.3 nM BRAF , BRAF V600E , BRAF , , JNK1 JNK2 JNK3 LIMK1 LIMK2 MEK4 STK36, ≤0.9 µM BRAF V600 E D K BRAF V600E , RAF/MEK/ERK

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , , BRAF V600E BRAF CRAF,IC50 0.35 0.47 0.3 nM BRAF , BRAF V600E, BRAF , , JNK1 JNK2 JNK3 LIMK1 LIMK2 MEK4 STK36, ≤0.9 µM BRAF V600 E D K BRAF V600E , , RAF/MEK/ERK

Liều dùng và cách dùng

• BRATODX BRAF V600E V600K • 450 , binimetinib BRATODX

Thận trọng

5 Thận trọng • , (5.1) • BRAF BRAF (5.2) • BRAFTOVI , 1 , 2 3 (LVEF) BRAFTOVI LVEF 50% , (5.3) • BRAFTOVI , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A4 , BRAFTOVI (2.6, 7.1) • CYP3A4 (7.1) • CYP3A4 CYP3A4 , (7.2) • BRAFTOVI , OATP1B1 OATP1B3 BCRP

Package Insert

Indications

BRATODX , FDA BRAF V600E V600K BRATODX BRAF

Liều dùng và cách dùng

• BRATODX BRAF V600E V600K • 450 , binimetinib BRATODX

Precautions

5 Thận trọng • , (5.1) • BRAF BRAF (5.2) • BRAFTOVI , 1 , 2 3 (LVEF) BRAFTOVI LVEF 50% , (5.3) • BRAFTOVI , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A4 , BRAFTOVI (2.6, 7.1) • CYP3A4 (7.1) • CYP3A4 CYP3A4 , (7.2) • BRAFTOVI , OATP1B1 OATP1B3 BCRP

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , , BRAF V600E BRAF CRAF,IC50 0.35 0.47 0.3 nM BRAF , BRAF V600E, BRAF , , JNK1 JNK2 JNK3 LIMK1 LIMK2 MEK4 STK36, ≤0.9 µM BRAF V600 E D K BRAF V600E , , RAF/MEK/ERK

Clinical Studies

14 14.1 BRAF V600E V600K BRAFTOVI COLUMBUS NCT01909453 BRAF V600E V600K , bioMerieux THxID™ BRAF , BRAF MEK (AJCC) IIIB IIIC IVM1a IVM1b IVM1c (ECOG) 0 1

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

BRATODX , FDA BRAF V600E V600K BRATODX BRAF

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , , BRAF V600E BRAF CRAF,IC50 0.35 nM 0.47 nM 0.3 nM BRAF , BRAF V600E , BRAF , , JNK1 JNK2 JNK3 LIMK1 LIMK2 MEK4 STK36, ≤0.9 µM BRAF V600 E D K BRAF V600E , RAF/MEK/ERK

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , , BRAF V600E BRAF CRAF,IC50 0.35 0.47 0.3 nM BRAF , BRAF V600E, BRAF , , JNK1 JNK2 JNK3 LIMK1 LIMK2 MEK4 STK36, ≤0.9 µM BRAF V600 E D K BRAF V600E , , RAF/MEK/ERK

Liều dùng và cách dùng

• BRATODX BRAF V600E V600K • 450 , binimetinib BRATODX

Thận trọng

5 Thận trọng • , (5.1) • BRAF BRAF (5.2) • BRAFTOVI , 1 , 2 3 (LVEF) BRAFTOVI LVEF 50% , (5.3) • BRAFTOVI , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A4 , BRAFTOVI (2.6, 7.1) • CYP3A4 (7.1) • CYP3A4 CYP3A4 , (7.2) • BRAFTOVI , OATP1B1 OATP1B3 BCRP

Thông tin bổ sung

Specification

75mg*422