Mô tả sản phẩm
Chỉ định
ITP , SAA
Cơ chế tác dụng
TPO , TPO cMpl , , ,
Dược lý
12.1 Cơ chế tác dụng TPO , TPO cMpl , , , 12.2 , , , 150 mg
KESHAV
Khoảng giá: từ VND 1,893,322 đến VND 3,550,000
Da ban 2,100+Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%
2008 11 FDA , TPO /c-Mpl , ,
ITP , SAA
TPO , TPO cMpl , , ,
12.1 Cơ chế tác dụng TPO , TPO cMpl , , , 12.2 , , , 150 mg
11 , (TPO) 3'-{(2Z)-2-[1-(3,4- )-3- -5- -1,5- -4H- -4- ] }-2'- -3- -2- (1:2) C₂₅H₂₂N₄O₄·2(C₂H₇NO) 564.65 g/mol, 442.48 g/mol
ITP , SAA
8.1 , , , , ITP 75 mg AUC , 100 mg AUC ,
12 12.1 Cơ chế tác dụng TPO , TPO cMpl , , , 12.2 , , , 150 mg , 5 , QT/QTc 12.3
13 13.1 TPO , , 75 mg/kg/ , 40 mg/kg/ ITP 75 mg/ AUC 4 100 mg/ AUC 2 , DNA , ITP 75 mg/ Cmax, 10 ITP 75 mg/ Cmax, 7
14 14.1 ITP , ITP TRA100773B TRA100773A 773B 773A [NCT00102739] , ITP 30 x 10⁹/L , , 6 , 6 , 200 x 10⁹/L, 50 , 60% 70% 2 ITP
Chỉ định
ITP , SAA
Cơ chế tác dụng
TPO , TPO cMpl , , ,
Dược lý
12.1 Cơ chế tác dụng TPO , TPO cMpl , , , 12.2 , , , 150 mg
| Specification | 25mg*28片, 50mg*28片 |
|---|