AKADX Acalabrutinib 100mg

VND 355,000

Da ban 1,000+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Acalabrutinib , , ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
100
SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Acalabrutinib 100mg
Tên tiếng Trung
AKADX
Tên hoạt chất
AKADX

Thông số

Quy cách
100

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

AKADX , • (MCL) • (CLL) (SLL) AKADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Acalabrutinib (BTK) Acalabrutinib ACP-5862 BTK , BTK BTK B (BCR) B ,BTK B ,acalabrutinib BTK CD86 CD69 , B

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng (BTK) ACP-5862 BTK , BTK BTK B (BCR) B ,BTK B , BTK CD86 CD69 , B

Liều dùng và cách dùng

• AKADX • , AKADX • , AKADX • AKADX AKADX • AKADX 2 12 • • AKADX • AKADX, 3 , AKADX

Tương tác thuốc

7 • CYP3A CALQUENCE (2.2, 7) • CYP3A CALQUENCE (2.2, 7) • CYP3A CALQUENCE , CALQUENCE (2.2, 7) 7.1 CALQUENCE CYP3A CALQUENCE CYP3A acalabrutinib [ (12.3)]

Phản ứng bất lợi

AKADX , • AKADX , , , , • AKADX , , , , , o o o , o o o o o o o o • AKADX , AKADX • AKADX , , AKADX , • AKADX , , o o o o o AKADX o o o o o AKADX ,

Package Insert

Indications

AKADX , • (MCL) • (CLL) (SLL) AKADX

Liều dùng và cách dùng

• AKADX • , AKADX • , AKADX • AKADX AKADX • AKADX 2 12 • • AKADX • AKADX, 3 , AKADX

Phản ứng bất lợi

AKADX , • AKADX , , , , • AKADX , , , , , o o o , o o o o o o o o • AKADX , AKADX • AKADX , , AKADX , • AKADX , , o o o o o AKADX o o o o o AKADX ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 ,CALQUENCE , , acalabrutinib, AUC 12 100 mg 2 ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A CALQUENCE (2.2, 7) • CYP3A CALQUENCE (2.2, 7) • CYP3A CALQUENCE , CALQUENCE (2.2, 7) 7.1 CALQUENCE CYP3A CALQUENCE CYP3A acalabrutinib [ (12.3)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng (BTK) ACP-5862 BTK , BTK BTK B (BCR) B ,BTK B , BTK CD86 CD69 , B

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 AMES , , , , 100 AUC 11 , AUC 9

Clinical Studies

14 14.1 DOCVARIABLE vault_nd_4d1e0c80-2ff6-409f-bee7-897264eadbff * MERGEFORMAT ECHO ECHO NCT02972840 CALQUENCE 598 ≥ 65 > 1.5 × (ULN) AST ALT > 2.5 × ULN ≤ 50 mL/min 1:1 , CALQUENCE CALQUENCE BR BR 28 , • CALQUENCE BR 6

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

AKADX , • (MCL) • (CLL) (SLL) AKADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Acalabrutinib (BTK) Acalabrutinib ACP-5862 BTK , BTK BTK B (BCR) B ,BTK B ,acalabrutinib BTK CD86 CD69 , B

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng (BTK) ACP-5862 BTK , BTK BTK B (BCR) B ,BTK B , BTK CD86 CD69 , B

Liều dùng và cách dùng

• AKADX • , AKADX • , AKADX • AKADX AKADX • AKADX 2 12 • • AKADX • AKADX, 3 , AKADX

Tương tác thuốc

7 • CYP3A CALQUENCE (2.2, 7) • CYP3A CALQUENCE (2.2, 7) • CYP3A CALQUENCE , CALQUENCE (2.2, 7) 7.1 CALQUENCE CYP3A CALQUENCE CYP3A acalabrutinib [ (12.3)]

Phản ứng bất lợi

AKADX , • AKADX , , , , • AKADX , , , , , o o o , o o o o o o o o • AKADX , AKADX • AKADX , , AKADX , • AKADX , , o o o o o AKADX o o o o o AKADX ,

Thông tin bổ sung

Specification

100毫克