LENADX เลนาลิโดไมด์ 10 มก./25 มก.

Khoảng giá: từ VND 1,267 đến VND 1,900

Da ban 900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

REVLIMID , • (MM), , • (MDS) REVLIMID 5 MDS MDS 5q MDS , • (MCL), REVLIMID 18

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
10mg*21 25mg*21

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Lenalidomide 10mg/25mg
Tên tiếng Trung
LENADX
Tên hoạt chất
LENADX

Thông số

Quy cách
10mg*21 25mg*21

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

REVLIMID , • (MM), , • (MDS) REVLIMID 5 MDS MDS 5q MDS , • (MCL), REVLIMID 18

Cơ chế tác dụng

LENADX Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,

Liều dùng và cách dùng

REVLIMID , • 1 , REVLIMID • REVLIMID • REVLIMID REVLIMID , • REVLIMID, 12 , 12 , 2 • REVLIMID ,

Thận trọng

Before purchase and use, please confirm your personal condition and suitability. If you have chronic illness, allergies, or are currently taking other medicines, consult a qualified professional first.

Phản ứng bất lợi

• REVLIMID , REVLIMID , • (TLS) TLS TLS , TLS , , • • • • • REVLIMID , • REVLIMID , AML REVLIMID, REVLIMID REVLIMID Common side effects

Package Insert

Indications

REVLIMID , • (MM), , • (MDS) REVLIMID 5 MDS MDS 5q MDS , • (MCL), REVLIMID 18

Liều dùng và cách dùng

REVLIMID , • 1 , REVLIMID • REVLIMID • REVLIMID REVLIMID , • REVLIMID, 12 , 12 , 2 • REVLIMID ,

Phản ứng bất lợi

• REVLIMID , REVLIMID , • (TLS) TLS TLS , TLS , , • • • • • REVLIMID , • REVLIMID , AML REVLIMID, REVLIMID REVLIMID Common side effects

Precautions

Before purchase and use, please confirm your personal condition and suitability. If you have chronic illness, allergies, or are currently taking other medicines, consult a qualified professional first.

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

REVLIMID , • (MM), , • (MDS) REVLIMID 5 MDS MDS 5q MDS , • (MCL), REVLIMID 18

Cơ chế tác dụng

LENADX Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,

Liều dùng và cách dùng

REVLIMID , • 1 , REVLIMID • REVLIMID • REVLIMID REVLIMID , • REVLIMID, 12 , 12 , 2 • REVLIMID ,

Thận trọng

Before purchase and use, please confirm your personal condition and suitability. If you have chronic illness, allergies, or are currently taking other medicines, consult a qualified professional first.

Phản ứng bất lợi

• REVLIMID , REVLIMID , • (TLS) TLS TLS , TLS , , • • • • • REVLIMID , • REVLIMID , AML REVLIMID, REVLIMID REVLIMID Common side effects

Thông tin bổ sung

Specification

10mg*21粒, 25mg*21粒