DUVACIDX Deucravacitinib 6mg

VND 749,993

Da ban 2,700+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Deucravacitinib) , JAK JAK , JAK ,Deucravacitinib ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
6mg*30 tablets
SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Deucravacitinib 6mg
Tên tiếng Trung
DUVACIDX
Tên hoạt chất
DUVACIDX

Thông số

Quy cách
6mg*30 tablets

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng 2 (TYK2) TYK2 Janus (JAK) TYK2 , TYK2 (STAT) , JAK TYK2 JAK-STAT

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng 2 (TYK2) TYK2 Janus (JAK) TYK2 , TYK2 (STAT) , JAK TYK2 JAK-STAT

Liều dùng và cách dùng

2 • SOTYKTU , (2.1) • 6 , (2.2) 2.1 SOTYKTU , SOTYKTU SOTYKTU , [ Thận trọng(5.3)] [ Thận trọng(5.7)]

Thận trọng

5 Thận trọng • , (5.1) • SOTYKTU , SOTYKTU, (5.2) • SOTYKTU ,

Chống chỉ định

4 SOTYKTU SOTYKTU[ Thận trọng (5.1)] SOTYKTU (4, 5.1)

Phản ứng bất lợi

DUVACIDX , o , o , , DUVACIDX , DUVACIDX o Janus (JAK) DUVACIDX 2 (TYK2) TYK2 JAK DUVACIDX JAK 50 1 (RA) JAK TNF DUVACIDX RA DUVACIDX o o o o o o DUVACIDX , , DUVACIDX o o , o o o DUVACIDX , , , DUVACIDX , , TB , (COVID-19) o DUVACIDX , o , DUVACIDX o o , DUVACIDX , DUVACIDX DUVACIDX , o o o o , o o o o o o o , o o o o DUVACIDX , , DUVACIDX o , DUVACIDX , o , o DUVACIDX DUVACIDX (CPK) , DUVACIDX CPK CPK , DUVACIDX , o o o o

Package Insert

Liều dùng và cách dùng

2 • SOTYKTU , (2.1) • 6 , (2.2) 2.1 SOTYKTU , SOTYKTU SOTYKTU , [ Thận trọng(5.3)] [ Thận trọng(5.7)]

Phản ứng bất lợi

DUVACIDX , o , o , , DUVACIDX , DUVACIDX o Janus (JAK) DUVACIDX 2 (TYK2) TYK2 JAK DUVACIDX JAK 50 1 (RA) JAK TNF DUVACIDX RA DUVACIDX o o o o o o DUVACIDX , , DUVACIDX o o , o o o DUVACIDX , , , DUVACIDX , , TB , (COVID-19) o DUVACIDX , o , DUVACIDX o o , DUVACIDX , DUVACIDX DUVACIDX , o o o o , o o o o o o o , o o o o DUVACIDX , , DUVACIDX o , DUVACIDX , o , o DUVACIDX DUVACIDX (CPK) , DUVACIDX CPK CPK , DUVACIDX , o o o o

Chống chỉ định

4 SOTYKTU SOTYKTU[ Thận trọng (5.1)] SOTYKTU (4, 5.1)

Precautions

5 Thận trọng • , (5.1) • SOTYKTU , SOTYKTU, (5.2) • SOTYKTU ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 SOTYKTU , deucravacitinib, 6 mg (MRHD) 72 , - , ,

Overdose

10. SOTYKTU , 1-800-222-1222 deucravacitinib 5.4% , , SOTYKTU

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng 2 (TYK2) TYK2 Janus (JAK) TYK2 , TYK2 (STAT) , JAK TYK2 JAK-STAT

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 2 6 rasH2 deucravacitinib 15 mg/kg/ AUC , 41 deucravacitinib , 60 mg/kg/ deucravacitinib Tg.rasH2 , Ames ,deucravacitinib ,deucravacitinib ,

Clinical Studies

14 14.1 SOTYKTU , PSO-1 (NCT03624127) PSO-2 (NCT03611751) 18 (BSA) ≥10%, (PASI) ≥12, (sPGA) ≥3 PSO-1 PSO-2 , 1684 SOTYKTU , 6 mg , 30 mg 16 •

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng 2 (TYK2) TYK2 Janus (JAK) TYK2 , TYK2 (STAT) , JAK TYK2 JAK-STAT

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng 2 (TYK2) TYK2 Janus (JAK) TYK2 , TYK2 (STAT) , JAK TYK2 JAK-STAT

Liều dùng và cách dùng

2 • SOTYKTU , (2.1) • 6 , (2.2) 2.1 SOTYKTU , SOTYKTU SOTYKTU , [ Thận trọng(5.3)] [ Thận trọng(5.7)]

Thận trọng

5 Thận trọng • , (5.1) • SOTYKTU , SOTYKTU, (5.2) • SOTYKTU ,

Chống chỉ định

4 SOTYKTU SOTYKTU[ Thận trọng (5.1)] SOTYKTU (4, 5.1)

Phản ứng bất lợi

DUVACIDX , o , o , , DUVACIDX , DUVACIDX o Janus (JAK) DUVACIDX 2 (TYK2) TYK2 JAK DUVACIDX JAK 50 1 (RA) JAK TNF DUVACIDX RA DUVACIDX o o o o o o DUVACIDX , , DUVACIDX o o , o o o DUVACIDX , , , DUVACIDX , , TB , (COVID-19) o DUVACIDX , o , DUVACIDX o o , DUVACIDX , DUVACIDX DUVACIDX , o o o o , o o o o o o o , o o o o DUVACIDX , , DUVACIDX o , DUVACIDX , o , o DUVACIDX DUVACIDX (CPK) , DUVACIDX CPK CPK , DUVACIDX , o o o o

Thông tin bổ sung

Specification

6mg*30片