ENTREDX เอ็นเทรคตินิบ 200 มก.

VND 7,283

Da ban 1,000+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Entrectinib (TRK) TRKA TRKB TRKC ROS1 (ALK) 2019 8 FDA ROS1 NTRK

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
200mg*45 capsules
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Entrectinib 200mg
Tên tiếng Trung
ENTREDX
Tên hoạt chất
ENTREDX

Thông số

Quy cách
200mg*45 capsules

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

ENTREDX , • ROS1 (NSCLC) • 12 o (NTRK) , o , o , Description

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC [NTRK] NTRK1 NTRK2 NTRK3 ROS1 (ROS1) (ALK), IC50 0.1 2 nM JAK2 TNK2, IC50 > 5 nM M5 TRK ROS1 ALK TRK ROS1 ALK , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) TRKA TRKB TRKC [NTRK] NTRK1 NTRK2 NTRK3 ROS1 (ROS1) (ALK) ,IC50 0.1 2 nM JAK2 TNK2,IC50 > 5 nM M5 TRK ROS1 ALK TRK ROS1 ALK , , NTRK ROS1 ALK

Liều dùng và cách dùng

2 ROS1 NTRK (2.1) ROZLYTREK , QT (2.2) (2.3) , , (2.4) ROZLYTREK ,

Thận trọng

5 Thận trọng (CHF) ROZLYTREK , (LVEF) CHF , MRI CHF, ROZLYTREK, LVEF CHF LVEF , ROZLYTREK (2.7, 5.1) (CNS) ROZLYTREK ,

Tương tác thuốc

7 CYP3A 2 , CYP3A , ROZLYTREK (2.8, 7.1) 2 , ROZLYTREK (7.1) CYP3A ROZLYTREK (7.1) QTc ROZLYTREK 7.2 7.1 ROZLYTREK CYP3A 2 ROZLYTREK CYP3A [ 12.3 ],

Package Insert

Ingredients

11 C₃₁H₃₄F₂N₆O₂, 560.64 N-[5-(3,5- )-1H- -3- ]-4-(4- -1- )-2-( -2H- -4- ) ROZLYTREK , 100 HPMC 200 HPMC

Indications

ENTREDX , • ROS1 (NSCLC) • 12 o (NTRK) , o , o , Description

Liều dùng và cách dùng

2 ROS1 NTRK (2.1) ROZLYTREK , QT (2.2) (2.3) , , (2.4) ROZLYTREK ,

Precautions

5 Thận trọng (CHF) ROZLYTREK , (LVEF) CHF , MRI CHF, ROZLYTREK, LVEF CHF LVEF , ROZLYTREK (2.7, 5.1) (CNS) ROZLYTREK ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 TRK Cơ chế tác dụng[ (12.1)],ROZLYTREK ROZLYTREK , , , 600 mg 2.7 , ,

Tương tác thuốc

7 CYP3A 2 , CYP3A , ROZLYTREK (2.8, 7.1) 2 , ROZLYTREK (7.1) CYP3A ROZLYTREK (7.1) QTc ROZLYTREK 7.2 7.1 ROZLYTREK CYP3A 2 ROZLYTREK CYP3A [ 12.3 ],

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) TRKA TRKB TRKC [NTRK] NTRK1 NTRK2 NTRK3 ROS1 (ROS1) (ALK) ,IC50 0.1 2 nM JAK2 TNK2,IC50 > 5 nM M5 TRK ROS1 ALK TRK ROS1 ALK , , NTRK

Clinical Studies

14 14.1 ROS1 ROZLYTREK ROS1 (NSCLC) ROZLYTREK 90% 600 mg ROZLYTREK ALKA STARTRK-1 (NCT02097810) STARTRK-2 (NCT02568267) ROS1 NSCLC,ECOG ≤ 2, RECIST v 1.1 , ≥ 18 , ROS1 ROS1

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

ENTREDX , • ROS1 (NSCLC) • 12 o (NTRK) , o , o , Description

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) , TRKA TRKB TRKC [NTRK] NTRK1 NTRK2 NTRK3 ROS1 (ROS1) (ALK), IC50 0.1 2 nM JAK2 TNK2, IC50 > 5 nM M5 TRK ROS1 ALK TRK ROS1 ALK , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng (TRK) TRKA TRKB TRKC [NTRK] NTRK1 NTRK2 NTRK3 ROS1 (ROS1) (ALK) ,IC50 0.1 2 nM JAK2 TNK2,IC50 > 5 nM M5 TRK ROS1 ALK TRK ROS1 ALK , , NTRK ROS1 ALK

Liều dùng và cách dùng

2 ROS1 NTRK (2.1) ROZLYTREK , QT (2.2) (2.3) , , (2.4) ROZLYTREK ,

Thận trọng

5 Thận trọng (CHF) ROZLYTREK , (LVEF) CHF , MRI CHF, ROZLYTREK, LVEF CHF LVEF , ROZLYTREK (2.7, 5.1) (CNS) ROZLYTREK ,

Tương tác thuốc

7 CYP3A 2 , CYP3A , ROZLYTREK (2.8, 7.1) 2 , ROZLYTREK (7.1) CYP3A ROZLYTREK (7.1) QTc ROZLYTREK 7.2 7.1 ROZLYTREK CYP3A 2 ROZLYTREK CYP3A [ 12.3 ],

Thông tin bổ sung

Specification

200mg*45粒