Lucius Upadacitinib – สั่งซื้อออนไลน์

VND 1,893,322

Da ban 800+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Upadacitinib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
15mg*30 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Thẻ: Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Upadacitinib
Tên hoạt chất
Upadacitinib

Thông số

Quy cách
15mg*30 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

Upadacitinib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,

Liều dùng và cách dùng

2 RINVOQ LQ RINVOQ 2.2,2.10 RINVOQ LQ RINVOQ , , 2.1 500 /mm³ 1000 /mm³ 8 g/dL, RINVOQ/RINVOQ LQ 2.1,2.14 RINVOQ , 15 (2.3, 2.8, 2.9) 2 18 10 2.4

Package Insert

Ingredients

11 RINVOQ RINVOQ LQ upadacitinib , JAK (3S,4R)-3- -4-(3H- [1,2-a] [2,3-e] -8- )-N-(2,2,2- ) -1- (2:1) 37℃ pH 2 9 , 38 0.2 mg/mL 389.38 g/mol, C17H19F3N6O·½H2O

Liều dùng và cách dùng

2 RINVOQ LQ RINVOQ 2.2,2.10 RINVOQ LQ RINVOQ , , 2.1 500 /mm³ 1000 /mm³ 8 g/dL, RINVOQ/RINVOQ LQ 2.1,2.14 RINVOQ , 15 (2.3, 2.8, 2.9) 2 18 10 2.4

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 RINVOQ/RINVOQ LQ , RINVOQ/RINVOQ LQ RINVOQ/RINVOQ LQ, 1-800-633-9110 RINVOQ ,RINVOQ/RINVOQ LQ

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng Janus (JAK) JAK , , ,JAK (STAT), JAK , STAT JAK JAK1/JAK2 JAK1/JAK3 JAK1/TYK2 JAK2/JAK2 JAK2/TYK2

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 Sprague-Dawley Tg.rasH2 upadacitinib 15 20 mg/kg/ 15 mg 4 10 30 mg 2 5 , AUC (MRHD) 45 mg 1.6 4 101 , Tg.rasH2 20 mg/kg/ , 26 , Upadacitinib Ames

Clinical Studies

14 1. RA-IV ACR20 2. PsA-II ACR20 3 , AD NRS ≥4 4 (TCS) , AD NRS ≥4 5. AS-II* ASAS40 6. ASAS40* 14.1 3 15 mg RINVOQ , ACR/EULAR 2010

Đánh giá sản phẩm (11)

Filter: All Reviews
4.7★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

Upadacitinib Cơ chế tác dụng Cơ chế tác dụng ,

Liều dùng và cách dùng

2 RINVOQ LQ RINVOQ 2.2,2.10 RINVOQ LQ RINVOQ , , 2.1 500 /mm³ 1000 /mm³ 8 g/dL, RINVOQ/RINVOQ LQ 2.1,2.14 RINVOQ , 15 (2.3, 2.8, 2.9) 2 18 10 2.4