TAZEDX Tazemetostat

VND 17,040,000

Da ban 1,200+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

TAZEMETOSTAT ( ) , ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
200mg*80 tablets

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Tazemetostat
Tên tiếng Trung
TAZEDX
Tên hoạt chất
TAZEDX

Thông số

Quy cách
200mg*80 tablets

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

TAZEDX , • 16 • , FDA EZH2 , 2 •

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Tazemetostat EZH2 , EZH2 , Y646X A682G A692V Tazemetostat EZH1, (IC50) 392 nM, EZH2 IC50 36 EZH2 2 (PRC2) , H3 27 H3 SWItch/ SWI/SNF PRC2

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Tazemetostat EZH2 , EZH2 , Y646X A682G A692V Tazemetostat EZH1, (IC50) 392 nM, EZH2 IC50 36 EZH2 2 (PRC2) , H3 27 H3 SWItch/ SWI/SNF PRC2

Thận trọng

5 Thận trọng TAZVERIK , T B (5.1) - , (5.2) 5.1 TAZVERIK , 758 TAZVERIK 800 ,1.7% (MDS) (AML) B (B-ALL)

Tương tác thuốc

7 P450 (CYP)3A TAZVERIK CYP3A CYP3A , TAZVERIK (2.3, 7.1) CYP3A TAZVERIK CYP3A (7.1) 7.1 TAZVERIK CYP3A TAZVERIK CYP3A tazemetostat [ (12.3)], TAZVERIK CYP3A

Package Insert

Ingredients

11 Description [1,1'- ]-3- ,N-[(1,2- -4,6- -2- -3- ) ]-5-[ ( -2H- -4- ) ]-4- -4'-(4- )-, (1:1) C₃₄H₄₄N₄O₄·HBr 653.66 g/mol, , ,pKa 5.26 6.88 12.62 , pH 5

Indications

TAZEDX , • 16 • , FDA EZH2 , 2 •

Precautions

5 Thận trọng TAZVERIK , T B (5.1) - , (5.2) 5.1 TAZVERIK , 758 TAZVERIK 800 ,1.7% (MDS) (AML) B (B-ALL)

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 Cơ chế tác dụng[ 12.1 ],TAZVERIK TAZVERIK , , tazemetostat , , 1.5 AUC 0-45h , , 800 mg ,

Tương tác thuốc

7 P450 (CYP)3A TAZVERIK CYP3A CYP3A , TAZVERIK (2.3, 7.1) CYP3A TAZVERIK CYP3A (7.1) 7.1 TAZVERIK CYP3A TAZVERIK CYP3A tazemetostat [ (12.3)], TAZVERIK CYP3A

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng Tazemetostat EZH2 , EZH2 , Y646X A682G A692V Tazemetostat EZH1, (IC50) 392 nM, EZH2 IC50 36 EZH2 2 (PRC2) , H3 27 H3 SWItch/ SWI/SNF PRC2

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 tazemetostat , T T-LBL MDS AML B B-ALL 13 , tazemetostat 9 T-LBL ,T-LBL , Ames ,tazemetostat tazemetostat , ,tazemetostat

Clinical Studies

14 14.1 EZH-202,NCT02601950 5 TAZVERIK INI1 (ECOG) (PS) 0-2 TAZVERIK 800 mg, 8 (RECIST) v1.1 (BICR) (ORR) (DOR)

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

TAZEDX , • 16 • , FDA EZH2 , 2 •

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng Tazemetostat EZH2 , EZH2 , Y646X A682G A692V Tazemetostat EZH1, (IC50) 392 nM, EZH2 IC50 36 EZH2 2 (PRC2) , H3 27 H3 SWItch/ SWI/SNF PRC2

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng Tazemetostat EZH2 , EZH2 , Y646X A682G A692V Tazemetostat EZH1, (IC50) 392 nM, EZH2 IC50 36 EZH2 2 (PRC2) , H3 27 H3 SWItch/ SWI/SNF PRC2

Thận trọng

5 Thận trọng TAZVERIK , T B (5.1) - , (5.2) 5.1 TAZVERIK , 758 TAZVERIK 800 ,1.7% (MDS) (AML) B (B-ALL)

Tương tác thuốc

7 P450 (CYP)3A TAZVERIK CYP3A CYP3A , TAZVERIK (2.3, 7.1) CYP3A TAZVERIK CYP3A (7.1) 7.1 TAZVERIK CYP3A TAZVERIK CYP3A tazemetostat [ (12.3)], TAZVERIK CYP3A

Thông tin bổ sung

Specification

200mg*80片