OLADX Olaparib

VND 355,000

Da ban 2,800+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Olaparib ADP PARP , 2014 12 19 FDA , 3 BRCA BRCA HER2-

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
50
Nhà sản xuất
Bigbear Pharmaceutical Laos

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Olaparib
Tên tiếng Trung
OLADX
Tên hoạt chất
OLADX

Thông số

Quy cách
50
Nhà sản xuất
Bigbear Pharmaceutical Laos

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

OLADX ADP- (PARP) , • BRCA FDA OLADX • , (HRD) , • BRCA , / • FDA OLADX • BRCA , FDA OLADX • gBRCAm 2 (HER2) FDA OLADX • gBRCAm HER2 (HR) FDA OLADX • gBRCAm , 16 FDA OLADX • (HRR) (mCRPC) , FDA OLADX • BRCA (BRCAm) (mCRPC) FDA OLADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng ADP- PARP , PARP1 PARP2 PARP3 PARP , DNA DNA , , , , BRCA1/2 ATM DNA HRR , , , PARP1 PARP2 PARP3

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng ADP- PARP , PARP1 PARP2 PARP3 PARP , DNA DNA , , , BRCA1/2 ATM DNA HRR , , , PARP PARP-DN

Liều dùng và cách dùng

• , 300mg, • OLADX mCRPC (GnRH) , • CLcr 31-50 mL/min , OLADX , 200mg

Thận trọng

5 Thận trọng • / (MDS/AML) Lynparza BRCA γ BRCA HRR HRD , 1.2% MDS/AML, MDS/AML, (5.1) • Lynparza ,1.0% , , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A , Lynparza (2.4, 7.2, 12.3) • CYP3A (7.2, 12.3) 7.1 Lynparza DNA , 7.2 Lynparza CYP3A CYP3A , [ (12.3)]

Package Insert

Ingredients

11 ADP- PARP 4-[(3-{[4-( ) -1- ] }-4- ) ] -1(2H)- Lynparza C₂₄H₂₃FN₄O₃, 434.46 , , pH pH Lynparza 100 150

Indications

OLADX ADP- (PARP) , • BRCA FDA OLADX • , (HRD) , • BRCA , / • FDA OLADX • BRCA , FDA OLADX • gBRCAm 2 (HER2) FDA OLADX • gBRCAm HER2 (HR) FDA OLADX • gBRCAm , 16 FDA OLADX • (HRR) (mCRPC) , FDA OLADX • BRCA (BRCAm) (mCRPC) FDA OLADX

Liều dùng và cách dùng

• , 300mg, • OLADX mCRPC (GnRH) , • CLcr 31-50 mL/min , OLADX , 200mg

Precautions

5 Thận trọng • / (MDS/AML) Lynparza BRCA γ BRCA HRR HRD , 1.2% MDS/AML, MDS/AML, (5.1) • Lynparza ,1.0% , , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A , Lynparza (2.4, 7.2, 12.3) • CYP3A (7.2, 12.3) 7.1 Lynparza DNA , 7.2 Lynparza CYP3A CYP3A , [ (12.3)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng ADP- PARP , PARP1 PARP2 PARP3 PARP , DNA DNA , , , BRCA1/2 ATM DNA HRR , , , PARP PARP

Clinical Studies

14 14.1 BRCA SOLO-1 (NCT01844986) Lynparza SOLO-1 (2:1) , BRCA Lynparza 300 mg, 2 , , 2 , , 2

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

OLADX ADP- (PARP) , • BRCA FDA OLADX • , (HRD) , • BRCA , / • FDA OLADX • BRCA , FDA OLADX • gBRCAm 2 (HER2) FDA OLADX • gBRCAm HER2 (HR) FDA OLADX • gBRCAm , 16 FDA OLADX • (HRR) (mCRPC) , FDA OLADX • BRCA (BRCAm) (mCRPC) FDA OLADX

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng ADP- PARP , PARP1 PARP2 PARP3 PARP , DNA DNA , , , , BRCA1/2 ATM DNA HRR , , , PARP1 PARP2 PARP3

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng ADP- PARP , PARP1 PARP2 PARP3 PARP , DNA DNA , , , BRCA1/2 ATM DNA HRR , , , PARP PARP-DN

Liều dùng và cách dùng

• , 300mg, • OLADX mCRPC (GnRH) , • CLcr 31-50 mL/min , OLADX , 200mg

Thận trọng

5 Thận trọng • / (MDS/AML) Lynparza BRCA γ BRCA HRR HRD , 1.2% MDS/AML, MDS/AML, (5.1) • Lynparza ,1.0% , , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A , Lynparza (2.4, 7.2, 12.3) • CYP3A (7.2, 12.3) 7.1 Lynparza DNA , 7.2 Lynparza CYP3A CYP3A , [ (12.3)]

Thông tin bổ sung

Specification

50毫克