Ленвидкс Ленватиниб 4 мг

VND 3,300

Da ban 700+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Lenvatinib RTK , VEGFR 1-3 FGFR1-4 a PDGFRa KIT RET

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
4mg*30 capsules
SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , , , , , , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Lenvatinib 4mg
Tên tiếng Trung
LENVIDX
Tên hoạt chất
LENVIDX

Thông số

Quy cách
4mg*30 capsules

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

LENVIDX , (DTC) • (DTC) (RCC) • , (RCC) • , (RCC) (HCC) • (HCC) (EC) • , (EC) , FDA (pMMR) (MSI-H), ,

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , (VEGF) VEGFR1 (FLT1) VEGFR2 (KDR) VEGFR3 (FLT4) , , (FGF) FGFR1 2 3 4 α (PDGFRA) KIT RET FGFR , FGF 2α (FRS2) , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , (VEGF) VEGFR1 (FLT1) VEGFR2 (KDR) VEGFR3 (FLT4) , , (FGF) FGFR1 2 3 4 α (PDGFRA) KIT RET FGFR , FGF 2α (FRS2) , , T ,

Liều dùng và cách dùng

• DTC , 24mg • HCC 60kg , , 12mg 60kg , , 8mg • EC , 20mg, pembrolizumab 200mg , 3 30 • RCC o , 20mg, pembrolizumab 200mg , 3 30 o , 18mg, 5mg ,

Phản ứng bất lợi

• DTC ,LENVIDX ≥30% / • RCC o LENVIDX pembrolizumab ≥20% o LENVIDX ≥30% / / • HCC ,LENVIDX ≥20% / • EC ,LENVIDX pembrolizumab ≥20%

Package Insert

Indications

LENVIDX , (DTC) • (DTC) (RCC) • , (RCC) • , (RCC) (HCC) • (HCC) (EC) • , (EC) , FDA (pMMR) (MSI-H), ,

Liều dùng và cách dùng

• DTC , 24mg • HCC 60kg , , 12mg 60kg , , 8mg • EC , 20mg, pembrolizumab 200mg , 3 30 • RCC o , 20mg, pembrolizumab 200mg , 3 30 o , 18mg, 5mg ,

Phản ứng bất lợi

• DTC ,LENVIDX ≥30% / • RCC o LENVIDX pembrolizumab ≥20% o LENVIDX ≥30% / / • HCC ,LENVIDX ≥20% / • EC ,LENVIDX pembrolizumab ≥20%

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , (VEGF) VEGFR1 (FLT1) VEGFR2 (KDR) VEGFR3 (FLT4) , , (FGF) FGFR1 2 3 4 α (PDGFRA) KIT RET FGFR , FGF 2α (FRS2) , , T ,

Clinical Studies

14 1 2 3 4 205 Kaplan-Meier 5 205 Kaplan-Meier 6 REFLECT Kaplan-Meier 7 309 Kaplan-Meier pMMR MSI-H 8 309 Kaplan-Meier pMMR MSI-H 14.1 2:1 SELECT NCT01321554 392 , 12 , RAI 1

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

LENVIDX , (DTC) • (DTC) (RCC) • , (RCC) • , (RCC) (HCC) • (HCC) (EC) • , (EC) , FDA (pMMR) (MSI-H), ,

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng , (VEGF) VEGFR1 (FLT1) VEGFR2 (KDR) VEGFR3 (FLT4) , , (FGF) FGFR1 2 3 4 α (PDGFRA) KIT RET FGFR , FGF 2α (FRS2) , ,

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng , (VEGF) VEGFR1 (FLT1) VEGFR2 (KDR) VEGFR3 (FLT4) , , (FGF) FGFR1 2 3 4 α (PDGFRA) KIT RET FGFR , FGF 2α (FRS2) , , T ,

Liều dùng và cách dùng

• DTC , 24mg • HCC 60kg , , 12mg 60kg , , 8mg • EC , 20mg, pembrolizumab 200mg , 3 30 • RCC o , 20mg, pembrolizumab 200mg , 3 30 o , 18mg, 5mg ,

Phản ứng bất lợi

• DTC ,LENVIDX ≥30% / • RCC o LENVIDX pembrolizumab ≥20% o LENVIDX ≥30% / / • HCC ,LENVIDX ≥20% / • EC ,LENVIDX pembrolizumab ≥20%

Thông tin bổ sung

Specification

4mg*30粒