REPODX Repotrectinib

VND 277

Da ban 1,300+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

Repotrectinib ROS1 NTRK ROS1 NTRK NSCLC , , ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
40mg*60 capsules
SKU: Không áp dụng Danh mục: , Thẻ: , , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Repotrectinib
Tên tiếng Trung
REPODX
Tên hoạt chất
REPODX

Thông số

Quy cách
40mg*60 capsules

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

REPODX , ROS1 NSCLC

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng ROS1 (ROS1) (TRK) TRKA TRKB TRKC ROS1 TRK , , ROS1 SDC4-ROS1 SDC4-ROS1 G2032R CD74-ROS1 CD74-ROS1 G2032R CD74-ROS1 D2033N CD74-ROS1 L2026M Repotrectinib NTRK LMNA-TRKA LMNA-TRKA G595R EVT6-TRKB G639R ETV6-TRKC G623R

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng ROS1 (ROS1) (TRK) TRKA TRKB TRKC ROS1 TRK , , ROS1 SDC4-ROS1 SDC4-ROS1 G2032R CD74-ROS1 CD74-ROS1 G2032R CD74-ROS1 D2033N CD74-ROS1 L2026M NTRK LMNA-TRKA LMNA-TRKA G595R EVT6-TRKB G639R ETV6-TRKC G623R 12.2 -

Liều dùng và cách dùng

• ROS1 NSCLC • Recommended dosage: , 160mg, 14 , , 160mg,

Thận trọng

5 Thận trọng • (CNS) , , , AUGTYRO (5.1) • (ILD)/ ILD/ ILD/ , ILD/ , (5.2) • , 2 , , , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A (7.1) • P-gp (7.1) • CYP3A (7.1) • CYP3A CYP3A , (7.2) •

Package Insert

Indications

REPODX , ROS1 NSCLC

Liều dùng và cách dùng

• ROS1 NSCLC • Recommended dosage: , 160mg, 14 , , 160mg,

Precautions

5 Thận trọng • (CNS) , , , AUGTYRO (5.1) • (ILD)/ ILD/ ILD/ , ILD/ , (5.2) • , 2 , , , ,

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 TRK Cơ chế tác dụng[ (12.1)],AUGTYRO AUGTYRO , repotrectinib, 160 mg, , 0.3 , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A (7.1) • P-gp (7.1) • CYP3A (7.1) • CYP3A CYP3A , (7.2) •

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng ROS1 (ROS1) (TRK) TRKA TRKB TRKC ROS1 TRK , , ROS1 SDC4-ROS1 SDC4-ROS1 G2032R CD74-ROS1 CD74-ROS1 G2032R CD74-ROS1 D2033N CD74-ROS1 L2026M NTRK LMNA-TRKA LMNA-TRKA G595R EVT6-TRKB G639R ETV6-TRKC G623R 12.2 -

Clinical Studies

14 14.1 ROS1 (NSCLC) AUGTYRO TRIDENT-1 , (NCT03093116) ROS1 NSCLC ECOG ≤1 RECIST v 1.1 , ≥8 (CNS) , AUGTYRO 160 mg, 14 , , 160 mg, 8

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

REPODX , ROS1 NSCLC

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng ROS1 (ROS1) (TRK) TRKA TRKB TRKC ROS1 TRK , , ROS1 SDC4-ROS1 SDC4-ROS1 G2032R CD74-ROS1 CD74-ROS1 G2032R CD74-ROS1 D2033N CD74-ROS1 L2026M Repotrectinib NTRK LMNA-TRKA LMNA-TRKA G595R EVT6-TRKB G639R ETV6-TRKC G623R

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng ROS1 (ROS1) (TRK) TRKA TRKB TRKC ROS1 TRK , , ROS1 SDC4-ROS1 SDC4-ROS1 G2032R CD74-ROS1 CD74-ROS1 G2032R CD74-ROS1 D2033N CD74-ROS1 L2026M NTRK LMNA-TRKA LMNA-TRKA G595R EVT6-TRKB G639R ETV6-TRKC G623R 12.2 -

Liều dùng và cách dùng

• ROS1 NSCLC • Recommended dosage: , 160mg, 14 , , 160mg,

Thận trọng

5 Thận trọng • (CNS) , , , AUGTYRO (5.1) • (ILD)/ ILD/ ILD/ , ILD/ , (5.2) • , 2 , , , ,

Tương tác thuốc

7 • CYP3A (7.1) • P-gp (7.1) • CYP3A (7.1) • CYP3A CYP3A , (7.2) •

Thông tin bổ sung

Specification

40mg*60粒