卢修斯 阿卡替尼 Acalabrutinib 在线购买

VND 6,626,679

Da ban 1,900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

MCL CLL SLL

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
100mg*60 capsules
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Acalabrutinib
Tên hoạt chất
Acalabrutinib

Thông số

Quy cách
100mg*60 capsules
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

MCL CLL SLL

Cơ chế tác dụng

BTK ACP-5862 BTK , BTK BTK B BCR B ,BTK B

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng BTK ACP-5862 BTK , BTK BTK B BCR B ,BTK B

Liều dùng và cách dùng

2.1 CALQUENCE CALQUENCE CALQUENCE 3 , , CALQUENCE

Thận trọng

5.1 CALQUENCE , ,2055 CALQUENCE 29% 3 , 18%, 14% [ (6.1)] 3 4 , 8% CALQUENCE EB (PML)

Tương tác thuốc

7.1 CALQUENCE CYP3A • CALQUENCE CYP3A [ (12.3)] • • CALQUENCE CYP3A • , , CALQUENCE[ (2.2)]

Bảo quản

NDC 60 60 100 , , “ACA 100 mg” 0310-0512-60 20°C-25°C (68°F-77°F) 15°C-30°C (59°F-86°F) [ USP ]

Package Insert

Indications

MCL CLL SLL

Liều dùng và cách dùng

2.1 CALQUENCE CALQUENCE CALQUENCE 3 , , CALQUENCE

Precautions

5.1 CALQUENCE , ,2055 CALQUENCE 29% 3 , 18%, 14% [ (6.1)] 3 4 , 8% CALQUENCE EB (PML)

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 ,CALQUENCE , , acalabrutinib, AUC 12 100 mg 2 ,

Tương tác thuốc

7.1 CALQUENCE CYP3A • CALQUENCE CYP3A [ (12.3)] • • CALQUENCE CYP3A • , , CALQUENCE[ (2.2)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng (BTK) ACP-5862 BTK , BTK BTK B (BCR) B ,BTK B , BTK CD86 CD69 , B

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 AMES , , , , 100 AUC 11 , AUC 9

Clinical Studies

14 14.1 DOCVARIABLE vault_nd_4d1e0c80-2ff6-409f-bee7-897264eadbff * MERGEFORMAT ECHO ECHO NCT02972840 CALQUENCE 598 ≥ 65 > 1.5 × (ULN) AST ALT > 2.5 × ULN ≤ 50 mL/min 1:1 , CALQUENCE CALQUENCE BR BR 28 , • CALQUENCE BR 6

Bảo quản

NDC 60 60 100 , , “ACA 100 mg” 0310-0512-60 20°C-25°C (68°F-77°F) 15°C-30°C (59°F-86°F) [ USP ]

Đánh giá sản phẩm (11)

Filter: All Reviews
4.7★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

MCL CLL SLL

Cơ chế tác dụng

BTK ACP-5862 BTK , BTK BTK B BCR B ,BTK B

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng BTK ACP-5862 BTK , BTK BTK B BCR B ,BTK B

Liều dùng và cách dùng

2.1 CALQUENCE CALQUENCE CALQUENCE 3 , , CALQUENCE

Thận trọng

5.1 CALQUENCE , ,2055 CALQUENCE 29% 3 , 18%, 14% [ (6.1)] 3 4 , 8% CALQUENCE EB (PML)

Tương tác thuốc

7.1 CALQUENCE CYP3A • CALQUENCE CYP3A [ (12.3)] • • CALQUENCE CYP3A • , , CALQUENCE[ (2.2)]

Bảo quản

NDC 60 60 100 , , “ACA 100 mg” 0310-0512-60 20°C-25°C (68°F-77°F) 15°C-30°C (59°F-86°F) [ USP ]