Lucius Bosentan – Compre online

VND 2,319,322

Da ban 1,400+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
125mg*56 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Bosentan
Tên hoạt chất
Bosentan

Thông số

Quy cách
125mg*56 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Thận trọng

5.1 n = 658 11% ALT AST 3 , n = 280 2% 95 125 mg PAH 12% ALT AST 3 ,70 250 mg PAH 14% ALT AST 3 2% PAH 125 mg 7% PAH 250 mg ALT AST 8 658 2 0.3% 3 , PAH n=100 ,2% ≥3×ULN

Tương tác thuốc

7.1 P450 CYP2C9 CYP3A [ (12.3)] CYP2C9 CYP3A CYP3A ……

Bảo quản

62.5 , , , , “446”, NDC 68382-446-14,60 , NDC 68382-446-01,100 NDC 68382-446-28,180 NDC 68382-446-05,500 NDC 68382-446-77,100 10 x 10 ,

Package Insert

Precautions

5.1 n = 658 11% ALT AST 3 , n = 280 2% 95 125 mg PAH 12% ALT AST 3 ,70 250 mg PAH 14% ALT AST 3 2% PAH 125 mg 7% PAH 250 mg ALT AST 8 658 2 0.3% 3 , PAH n=100 ,2% ≥3×ULN

Tương tác thuốc

7.1 P450 CYP2C9 CYP3A [ (12.3)] CYP2C9 CYP3A CYP3A ……

Clinical Pharmacology

12.1 Cơ chế tác dụng ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Pharmacology and Toxicology

13.1 , 450 mg/kg/ mg/m² [MRHD] 125 mg 8 , , 2000 mg/kg/ MRHD 32 , , 500 mg/kg/ MRHD 16 , ,

Clinical Studies

14.1 WHO III-IV 32 213 (BREATHE-1) , 125 mg , 250 mg (Study 351) , 125 mg WHO III-IV (72%), (21%), (7%)

Bảo quản

62.5 , , , , “446”, NDC 68382-446-14,60 , NDC 68382-446-01,100 NDC 68382-446-28,180 NDC 68382-446-05,500 NDC 68382-446-77,100 10 x 10 ,

Đánh giá sản phẩm (10)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Thận trọng

5.1 n = 658 11% ALT AST 3 , n = 280 2% 95 125 mg PAH 12% ALT AST 3 ,70 250 mg PAH 14% ALT AST 3 2% PAH 125 mg 7% PAH 250 mg ALT AST 8 658 2 0.3% 3 , PAH n=100 ,2% ≥3×ULN

Tương tác thuốc

7.1 P450 CYP2C9 CYP3A [ (12.3)] CYP2C9 CYP3A CYP3A ……

Bảo quản

62.5 , , , , “446”, NDC 68382-446-14,60 , NDC 68382-446-01,100 NDC 68382-446-28,180 NDC 68382-446-05,500 NDC 68382-446-77,100 10 x 10 ,