Луций Бозентан – Купить онлайн

VND 232

Da ban 1,700+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
125mg*56 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Bosentan
Tên hoạt chất
Bosentan

Thông số

Quy cách
125mg*56 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Thận trọng

5.1 n = 658 11% ALT AST 3 , n = 280 2% 95 125 mg PAH 12% ALT AST 3 ,70 250 mg PAH 14% ALT AST 3 2% PAH 125 mg 7% PAH 250 mg ALT AST 8 658 2 0.3% 3 , PAH n=100 ,2% ≥3×ULN

Tương tác thuốc

7.1 P450 CYP2C9 CYP3A [ (12.3)] CYP2C9 CYP3A CYP3A ……

Bảo quản

62.5 , , , , “446”, NDC 68382-446-14,60 , NDC 68382-446-01,100 NDC 68382-446-28,180 NDC 68382-446-05,500 NDC 68382-446-77,100 10 x 10 ,

Package Insert

Precautions

5.1 n = 658 11% ALT AST 3 , n = 280 2% 95 125 mg PAH 12% ALT AST 3 ,70 250 mg PAH 14% ALT AST 3 2% PAH 125 mg 7% PAH 250 mg ALT AST 8 658 2 0.3% 3 , PAH n=100 ,2% ≥3×ULN

Tương tác thuốc

7.1 P450 CYP2C9 CYP3A [ (12.3)] CYP2C9 CYP3A CYP3A ……

Clinical Pharmacology

12.1 Cơ chế tác dụng ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Pharmacology and Toxicology

13.1 , 450 mg/kg/ mg/m² [MRHD] 125 mg 8 , , 2000 mg/kg/ MRHD 32 , , 500 mg/kg/ MRHD 16 , ,

Clinical Studies

14.1 WHO III-IV 32 213 (BREATHE-1) , 125 mg , 250 mg (Study 351) , 125 mg WHO III-IV (72%), (21%), (7%)

Bảo quản

62.5 , , , , “446”, NDC 68382-446-14,60 , NDC 68382-446-01,100 NDC 68382-446-28,180 NDC 68382-446-05,500 NDC 68382-446-77,100 10 x 10 ,

Đánh giá sản phẩm (10)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng ETA ETB ETA ETB -1 (ET-1) , ETA ETB

Thận trọng

5.1 n = 658 11% ALT AST 3 , n = 280 2% 95 125 mg PAH 12% ALT AST 3 ,70 250 mg PAH 14% ALT AST 3 2% PAH 125 mg 7% PAH 250 mg ALT AST 8 658 2 0.3% 3 , PAH n=100 ,2% ≥3×ULN

Tương tác thuốc

7.1 P450 CYP2C9 CYP3A [ (12.3)] CYP2C9 CYP3A CYP3A ……

Bảo quản

62.5 , , , , “446”, NDC 68382-446-14,60 , NDC 68382-446-01,100 NDC 68382-446-28,180 NDC 68382-446-05,500 NDC 68382-446-77,100 10 x 10 ,