Lucius Abrocitinib – สั่งซื้อออนไลน์

VND 1,372,679

Da ban 1,000+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

CIBINQO Janus (JAK) (ATP) JAK1 , JAK1 JAK2 28 JAK3 > 340 (TYK) 2 43 , JAK

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
100mg*14 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Danh mục: Thẻ: Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Abrocitinib
Tên hoạt chất
Abrocitinib

Thông số

Quy cách
100mg*14 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Cơ chế tác dụng

CIBINQO Janus (JAK) (ATP) JAK1 , JAK1 JAK2 28 JAK3 > 340 (TYK) 2 43 , JAK

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng CIBINQO Janus (JAK) (ATP) JAK1 , JAK1 JAK2 28 JAK3 > 340 (TYK) 2 43 , JAK

Liều dùng và cách dùng

2.1 CIBINQO , • (TB) – CIBINQO , CIBINQO [ Thận trọng (5.1)] • – CIBINQO [ Thận trọng (5.1)] • (CBC) – CIBINQO

Thận trọng

5.1 CIBINQO , [ (6.1)] JAK , , CIBINQO CIBINQO , • • • • •

Tương tác thuốc

7.1 CIBINQO 4 CIBINQO 4. CIBINQO CYP2C19 CIBINQO CYP2C19 M1 M2 , CIBINQO [ (12.3)] CYP2C19 , CIBINQO [ Liều dùng và cách dùng (2.5)]

Bảo quản

CIBINQO NDC 50 , “PFE”, “ABR 50” 30 0069-0235-30 100 , “PFE”, “ABR 100” 30 0069-0335-30 200 , “PFE”, “ABR 200”

Package Insert

Ingredients

11 CIBINQO , Janus (JAK) , , N-((1s,3s)-3-( (7H- [2,3-d] -4- ) ) ) -1- 0.04 mg/mL 25℃ 323.42 g/mol, C₁₄H₂₁N₅O₂S 50 mg 100 mg 200 mg ,

Appearance

3 • 50 , “PFE”, “ABR 50” • 100 , “PFE”, “ABR 100” • 200 , “PFE”, “ABR 200” CIBINQO 50 100 200 ( 3 )

Liều dùng và cách dùng

2.1 CIBINQO , • (TB) – CIBINQO , CIBINQO [ Thận trọng (5.1)] • – CIBINQO [ Thận trọng (5.1)] • (CBC) – CIBINQO

Precautions

5.1 CIBINQO , [ (6.1)] JAK , , CIBINQO CIBINQO , • • • • •

Use in Pregnancy and Lactation

8.1 , CIBINQO CIBINQO 1-877-311-3770 CIBINQO , AUC 11 4 (MRHD) , , ,

Tương tác thuốc

7.1 CIBINQO 4 CIBINQO 4. CIBINQO CYP2C19 CIBINQO CYP2C19 M1 M2 , CIBINQO [ (12.3)] CYP2C19 , CIBINQO [ Liều dùng và cách dùng (2.5)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng CIBINQO Janus (JAK) (ATP) JAK1 , JAK1 JAK2 28 JAK3 >340 (TYK) 2 43 , JAK JAK1

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 2 , 10 30 mg/kg/ AUC , 2.8 14 3 mg/kg/ AUC , 0.6 , 30 mg/kg/ AUC , 14 Tg.rasH2 60 mg/kg/ 75 mg/kg/ , Ames TK6 , , ,

Clinical Studies

14 4 [ AD-1 (NCT03349060) AD-2 (NCT03575871) AD-3 (NCT03720470) AD-4 (NCT03796676)] , 1900 8 , CIBINQO AD-1 AD-2 12 AD-3 ≥18 , AD-4 12 18 , IGA ≥3, EASI ≥16, BSA ≥10%, , PP-NRS ≥4

Bảo quản

CIBINQO NDC 50 , “PFE”, “ABR 50” 30 0069-0235-30 100 , “PFE”, “ABR 100” 30 0069-0335-30 200 , “PFE”, “ABR 200”

Đánh giá sản phẩm (14)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Cơ chế tác dụng

CIBINQO Janus (JAK) (ATP) JAK1 , JAK1 JAK2 28 JAK3 > 340 (TYK) 2 43 , JAK

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng CIBINQO Janus (JAK) (ATP) JAK1 , JAK1 JAK2 28 JAK3 > 340 (TYK) 2 43 , JAK

Liều dùng và cách dùng

2.1 CIBINQO , • (TB) – CIBINQO , CIBINQO [ Thận trọng (5.1)] • – CIBINQO [ Thận trọng (5.1)] • (CBC) – CIBINQO

Thận trọng

5.1 CIBINQO , [ (6.1)] JAK , , CIBINQO CIBINQO , • • • • •

Tương tác thuốc

7.1 CIBINQO 4 CIBINQO 4. CIBINQO CYP2C19 CIBINQO CYP2C19 M1 M2 , CIBINQO [ (12.3)] CYP2C19 , CIBINQO [ Liều dùng và cách dùng (2.5)]

Bảo quản

CIBINQO NDC 50 , “PFE”, “ABR 50” 30 0069-0235-30 100 , “PFE”, “ABR 100” 30 0069-0335-30 200 , “PFE”, “ABR 200”