Mô tả sản phẩm
Cơ chế tác dụng
(EGFR) , (NSCLC) EGFR 19 21 L858R EGFR , ,
Dược lý
12.1 Cơ chế tác dụng (EGFR) , (NSCLC) EGFR 19 21 L858R EGFR , ,
Liều dùng và cách dùng
2.1 EGFR 19 21 L858R , (NSCLC) [ (1), (14)] , FDA NSCLC EGFR , 250 mg, , , 12
Thận trọng
5.1 (ILD) ,2462 ,1.3% ILD ILD 0.7% 3 ,3 , , ILD ILD, [ Liều dùng và cách dùng (2.4) (6.1)] 5.2 ,11.4% (ALT) ,7.9% (AST) ,2.7% 3
Tương tác thuốc
7.1 CYP3A4 CYP3A4 , CYP3A4 , 500 mg, 7 , 250 mg [ Liều dùng và cách dùng (2.4) (12.3)] CYP3A4 CYP3A4 , CYP3A4 ,
