Lucius Sunitinib online kaufen

Khoảng giá: từ VND 39 đến VND 74

Da ban 2,900+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

1.1 (GIST) 1.2 (RCC) 1.3 RCC 1.4

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
12.5mg*28 25mg*28 50mg*28
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong
SKU: Không áp dụng Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Sunitinib
Tên hoạt chất
Sunitinib

Thông số

Quy cách
12.5mg*28 25mg*28 50mg*28
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

1.1 (GIST) 1.2 (RCC) 1.3 RCC 1.4

Cơ chế tác dụng

, RTK , >80 , PDGFRα PDGFRβ VEGFR1 VEGFR2 VEGFR3 KIT Fms -3 FLT3 1 CSF-1R RET

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng , RTK , >80 , PDGFRα PDGFRβ VEGFR1 VEGFR2 VEGFR3 KIT Fms -3 FLT3 1 CSF-1R RET

Liều dùng và cách dùng

2.1 (GIST) (RCC) (GIST) (RCC) 50 mg, 4 2 4/2 , 2.2 (RCC) (RCC) 50 mg, 4 2 4/2 , 9 6 2.3 (pNET) (pNET) 50 mg, 4 2 4/2 , 9 6

Tương tác thuốc

7.1 CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 , [ Liều dùng và cách dùng(2.5)] CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)]

Package Insert

Indications

1.1 (GIST) 1.2 (RCC) 1.3 RCC 1.4

Liều dùng và cách dùng

2.1 (GIST) (RCC) (GIST) (RCC) 50 mg, 4 2 4/2 , 2.2 (RCC) (RCC) 50 mg, 4 2 4/2 , 9 6 2.3 (pNET) (pNET) 50 mg, 4 2 4/2 , 9 6

Tương tác thuốc

7.1 CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 , [ Liều dùng và cách dùng(2.5)] CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)]

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , (RTK), >80 , (PDGFRα PDGFRβ) (VEGFR1 VEGFR2 VEGFR3) (KIT) Fms -3 (FLT3) 1 (CSF-1R) (RET) RTK ,

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 rasH2 Sprague-Dawley rasH2 , 1 6 , ≥25 mg/kg/ , / , 8 mg/kg/ , rasH2 , , 28 , 7 , 1 mg/kg/ AUC 0.9 ,

Clinical Studies

14 14.1 1 1 (NCT#00075218) , (GIST) (TTP) (PFS) (ORR) (OS) 2:1 , 50 mg , , 4/2,

Đánh giá sản phẩm (15)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

1.1 (GIST) 1.2 (RCC) 1.3 RCC 1.4

Cơ chế tác dụng

, RTK , >80 , PDGFRα PDGFRβ VEGFR1 VEGFR2 VEGFR3 KIT Fms -3 FLT3 1 CSF-1R RET

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng , RTK , >80 , PDGFRα PDGFRβ VEGFR1 VEGFR2 VEGFR3 KIT Fms -3 FLT3 1 CSF-1R RET

Liều dùng và cách dùng

2.1 (GIST) (RCC) (GIST) (RCC) 50 mg, 4 2 4/2 , 2.2 (RCC) (RCC) 50 mg, 4 2 4/2 , 9 6 2.3 (pNET) (pNET) 50 mg, 4 2 4/2 , 9 6

Tương tác thuốc

7.1 CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)] CYP3A4 , [ Liều dùng và cách dùng(2.5)] CYP3A4 CYP3A4 [ (12.3)]

Thông tin bổ sung

Specification

12.5mg*28粒, 25mg*28粒, 50mg*28粒