Lucius Malbarrosavir Xofluza – Buy Online

VND 307,679

Da ban 1,600+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

2.1 XOFLUZA XOFLUZA 40 mg 80 mg XOFLUZA 30 mg 40 mg 2 mg/mL 15 kg, XOFLUZA , [ 2.2 2.3 2.4 ] XOFLUZA[ 2.2 ]

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
20mg*4 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Danh mục: , Thẻ: Thương hiệu:

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Xofluza
Tên hoạt chất
Xofluza

Thông số

Quy cách
20mg*4 tablets
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng , [ 12.4 ] 12.2 ,XOFLUZA QTc - 5 , XOFLUZA , - 12.3 ,

Liều dùng và cách dùng

2.1 XOFLUZA XOFLUZA 40 mg 80 mg XOFLUZA 30 mg 40 mg 2 mg/mL 15 kg, XOFLUZA , [ 2.2 2.3 2.4 ] XOFLUZA[ 2.2 ]

Thận trọng

5.1 , XOFLUZA , XOFLUZA XOFLUZA[ (4) (6.2)] 5.2 5 5 , XOFLUZA 5 ,5 40%,38/96 5 12

Tương tác thuốc

7.1 XOFLUZA [ (12.3)], XOFLUZA XOFLUZA 7.2 XOFLUZA (LAIV)

Package Insert

Liều dùng và cách dùng

2.1 XOFLUZA XOFLUZA 40 mg 80 mg XOFLUZA 30 mg 40 mg 2 mg/mL 15 kg, XOFLUZA , [ 2.2 2.3 2.4 ] XOFLUZA[ 2.2 ]

Precautions

5.1 , XOFLUZA , XOFLUZA XOFLUZA[ (4) (6.2)] 5.2 5 5 , XOFLUZA 5 ,5 40%,38/96 5 12

Tương tác thuốc

7.1 XOFLUZA [ (12.3)], XOFLUZA XOFLUZA 7.2 XOFLUZA (LAIV)

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng , [ 12.4 ] 12.2 ,XOFLUZA QTc - 5 , XOFLUZA , - 12.3 , , 5 [% (%CV)]

Clinical Studies

14 14.1 —— 12 XOFLUZA T0821 II , 400 20 64 , XOFLUZA T0821 , 62% , 38 , XOFLUZA , H1N1 63% , 25% H3N2 12% T0831 NCT02954354 , 3 ,

Đánh giá sản phẩm (16)

Filter: All Reviews
4.8★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Dược lý

12.1 Cơ chế tác dụng , [ 12.4 ] 12.2 ,XOFLUZA QTc - 5 , XOFLUZA , - 12.3 ,

Liều dùng và cách dùng

2.1 XOFLUZA XOFLUZA 40 mg 80 mg XOFLUZA 30 mg 40 mg 2 mg/mL 15 kg, XOFLUZA , [ 2.2 2.3 2.4 ] XOFLUZA[ 2.2 ]

Thận trọng

5.1 , XOFLUZA , XOFLUZA XOFLUZA[ (4) (6.2)] 5.2 5 5 , XOFLUZA 5 ,5 40%,38/96 5 12

Tương tác thuốc

7.1 XOFLUZA [ (12.3)], XOFLUZA XOFLUZA 7.2 XOFLUZA (LAIV)