Mô tả sản phẩm
Chỉ định
TRAMEDX , • • , • “BRAF” • dabrafenib , “BRAF” • (NSCLC) • , • “BRAF” • (ATC) • , • “BRAF” • 6 • , , • “BRAF”
Cơ chế tác dụng
12.1 Cơ chế tác dụng 1 (MEK1) MEK2 MEK1 MEK2 MEK (ERK) , BRAF V600E BRAF MEK1 MEK2 BRAF V600 RAS/RAF/MEK/ERK
Dược lý
12 12.1 Cơ chế tác dụng 1 (MEK1) MEK2 MEK1 MEK2 MEK (ERK) , BRAF V600E BRAF MEK1 MEK2 BRAF V600 RAS/RAF/MEK/ERK
Liều dùng và cách dùng
• TRAMEDX TRAMEDX, • TRAMEDX • TRAMEDX 1 , 24 • 1 2 TRAMEDX , 12 ,
Thận trọng
5 Thận trọng MEKINIST , (5.1) (5.2) MEKINIST (5.3) MEKINIST (DVT) (PE)
Phản ứng bất lợi
• TRAMEDX, dabrafenib , , , • • • • TRAMEDX , , , , o o o “ ” o • , TRAMEDX , , o “ ” o o o o
Bảo quản
• TRAMEDX 36°F 46°F 2°C 8°C • TRAMEDX • TRAMEDX • TRAMEDX
