تراميدكس تراميتينيب 2 ملغ

VND 168

Da ban 2,200+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

MEK , MEK1 MEK2, 2013 FDA Ras/Raf/MEK/ERK , BRAFV600 , MEK , MAPK ,

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
2mg*30 tablets

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Trametinib 2mg
Tên tiếng Trung
TRAMEDX Tên tiếng Anh Trametinib Tablets
Tên hoạt chất
TRAMEDX

Thông số

Quy cách
2mg*30 tablets

Chi tiết đầy đủ

Chỉ định

TRAMEDX , • • , • “BRAF” • dabrafenib , “BRAF” • (NSCLC) • , • “BRAF” • (ATC) • , • “BRAF” • 6 • , , • “BRAF”

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng 1 (MEK1) MEK2 MEK1 MEK2 MEK (ERK) , BRAF V600E BRAF MEK1 MEK2 BRAF V600 RAS/RAF/MEK/ERK

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng 1 (MEK1) MEK2 MEK1 MEK2 MEK (ERK) , BRAF V600E BRAF MEK1 MEK2 BRAF V600 RAS/RAF/MEK/ERK

Liều dùng và cách dùng

• TRAMEDX TRAMEDX, • TRAMEDX • TRAMEDX 1 , 24 • 1 2 TRAMEDX , 12 ,

Thận trọng

5 Thận trọng MEKINIST , (5.1) (5.2) MEKINIST (5.3) MEKINIST (DVT) (PE)

Phản ứng bất lợi

• TRAMEDX, dabrafenib , , , • • • • TRAMEDX , , , , o o o “ ” o • , TRAMEDX , , o “ ” o o o o

Bảo quản

• TRAMEDX 36°F 46°F 2°C 8°C • TRAMEDX • TRAMEDX • TRAMEDX

Package Insert

Ingredients

11 Description ,N-[3-[3- -5-[(2- -4- ) ]-3,4,6,7- -6,8- -2,4,7- [4,3-d] -1(2H)- ] ]-, 1,1'- [ ] (1:1) C₂₆H₂₃FIN₅O₄·C₂H₆OS, 693.53 g/mol pH 2 8

Indications

TRAMEDX , • • , • “BRAF” • dabrafenib , “BRAF” • (NSCLC) • , • “BRAF” • (ATC) • , • “BRAF” • 6 • , , • “BRAF”

Liều dùng và cách dùng

• TRAMEDX TRAMEDX, • TRAMEDX • TRAMEDX 1 , 24 • 1 2 TRAMEDX , 12 ,

Phản ứng bất lợi

• TRAMEDX, dabrafenib , , , • • • • TRAMEDX , , , , o o o “ ” o • , TRAMEDX , , o “ ” o o o o

Precautions

5 Thận trọng MEKINIST , (5.1) (5.2) MEKINIST (5.3) MEKINIST (DVT) (PE)

Overdose

10. MEKINIST 4 mg, 10 mg, 3 mg 7 , 2 RPEDs , 28% , MEKINIST

Clinical Pharmacology

12 12.1 Cơ chế tác dụng 1 (MEK1) MEK2 MEK1 MEK2 MEK (ERK) , BRAF V600E BRAF MEK1 MEK2 BRAF V600 RAS/RAF/MEK/ERK

Clinical Studies

14 1. METRIC ITT Kaplan-Meier 2. COMBI-d Kaplan-Meier 3. COMBI-AD Kaplan-Meier 4. G2201 LGG Kaplan-Meier 14.1 BRAF V600E V600K MEKINIST MEKINIST 2:1 METRIC NCT01245062 322 BRAF V600E V600K

Bảo quản

• TRAMEDX 36°F 46°F 2°C 8°C • TRAMEDX • TRAMEDX • TRAMEDX

Đánh giá sản phẩm (0)

Filter: All Reviews
5.0★★★★★
No reviews yet for this product.

Mô tả sản phẩm

Chỉ định

TRAMEDX , • • , • “BRAF” • dabrafenib , “BRAF” • (NSCLC) • , • “BRAF” • (ATC) • , • “BRAF” • 6 • , , • “BRAF”

Cơ chế tác dụng

12.1 Cơ chế tác dụng 1 (MEK1) MEK2 MEK1 MEK2 MEK (ERK) , BRAF V600E BRAF MEK1 MEK2 BRAF V600 RAS/RAF/MEK/ERK

Dược lý

12 12.1 Cơ chế tác dụng 1 (MEK1) MEK2 MEK1 MEK2 MEK (ERK) , BRAF V600E BRAF MEK1 MEK2 BRAF V600 RAS/RAF/MEK/ERK

Liều dùng và cách dùng

• TRAMEDX TRAMEDX, • TRAMEDX • TRAMEDX 1 , 24 • 1 2 TRAMEDX , 12 ,

Thận trọng

5 Thận trọng MEKINIST , (5.1) (5.2) MEKINIST (5.3) MEKINIST (DVT) (PE)

Phản ứng bất lợi

• TRAMEDX, dabrafenib , , , • • • • TRAMEDX , , , , o o o “ ” o • , TRAMEDX , , o “ ” o o o o

Bảo quản

• TRAMEDX 36°F 46°F 2°C 8°C • TRAMEDX • TRAMEDX • TRAMEDX

Thông tin bổ sung

Specification

2mg*30片