Lucius Anagrelide – Mua trực tuyến

VND 2,248,322

Da ban 1,200+
Giá ưu đãi

Nhà thuốc Hong Kong có cửa hàng thực tế, đảm bảo hàng chính hãng 100%

Điểm nổi bật

5.1 , , , , QTc [ (12.2)] QT , QT QTc QTc , [ (7.1)]

Cam kết dịch vụ

Giao hàng xuyên biên giớiNhà thuốc được cấp phépDược sĩ kiểm duyệtCam kết chính hãng

Thông số

Quy cách
0.5mg*100 capsules
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Còn 10000 trong kho

Thông tin sản phẩm

Tên tiếng Anh
Anagrelide
Tên hoạt chất
Anagrelide

Thông số

Quy cách
0.5mg*100 capsules
Nhà sản xuất
Lucius Pharmaceuticals
Vận chuyển
Hong Kong

Chi tiết đầy đủ

Thận trọng

5.1 , , , , QTc [ (12.2)] QT , QT QTc QTc , [ (7.1)]

Tương tác thuốc

7.1 QT QT [ Thận trọng (5.1) (12.2)] 7.2 PDE3 3 (PDE3) , PDE3 [ Thận trọng (5.1) (12.2)] 7.3

Bảo quản

USP 0.5 mg 4 , , , “ESJAY 480” , , 0.5 mg NDC 70954-879-10, 100 USP 1 mg

Package Insert

Appearance

3. USP 0.5 4 , , , “ESJAY 480” , , 0.5 USP 1 4 , , , “ESJAY 481”

Precautions

5.1 , , , , QTc [ (12.2)] QT , QT QTc QTc , [ (7.1)]

Tương tác thuốc

7.1 QT QT [ Thận trọng (5.1) (12.2)] 7.2 PDE3 3 (PDE3) , PDE3 [ Thận trọng (5.1) (12.2)] 7.3

Pharmacology and Toxicology

13 13.1 , , 30 mg/kg/ 1 mg AUC 174 , 3 mg/kg/ 10 mg/kg/ 1 mg AUC 10 18 Ames L5178Y,TK+/- ,

Clinical Studies

14 , 942 , 551 (ET) 117 (PV) 178 (CML) 96 (OMPN) OMPN 87 (MMM) 9 ≥ 900,000/μL, ≥ 650,000/μL ET PV CML OMPN 65 67 40 44 23%

Bảo quản

USP 0.5 mg 4 , , , “ESJAY 480” , , 0.5 mg NDC 70954-879-10, 100 USP 1 mg

Đánh giá sản phẩm (11)

Filter: All Reviews
4.7★★★★★
+o***e· 3 weeks ago
★★★★
+t***3· 1 months ago
Đã xác minh mua hàng
★★★★★

Mô tả sản phẩm

Thận trọng

5.1 , , , , QTc [ (12.2)] QT , QT QTc QTc , [ (7.1)]

Tương tác thuốc

7.1 QT QT [ Thận trọng (5.1) (12.2)] 7.2 PDE3 3 (PDE3) , PDE3 [ Thận trọng (5.1) (12.2)] 7.3

Bảo quản

USP 0.5 mg 4 , , , “ESJAY 480” , , 0.5 mg NDC 70954-879-10, 100 USP 1 mg